Thông số kĩ thuật của xe Peugeot 3008 năm 2021
Các đời xe Peugeot 3008 khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Thế hệ | 2 - 2021 | 2 - VN2017 | 2 - 2021 | |||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2016 | |||||
| Năm kết thúc thế hệ | 2024 | |||||
| Mã thế hệ | P84 | |||||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | |||||
| Nước sản xuất | - | |||||
| Nhiên liệu | Xăng | |||||
| Dung tích động cơ | 1598 | |||||
| Hộp số | số tự động | |||||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | |||||
| Số chỗ | 5 | |||||
| Số cửa | 5 | |||||
| Kiểu dáng | Crossover | |||||
| Hạng xe | C | |||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||||
| Chiều Dài (mm) | 4510 | |||||
| Chiều Rộng (mm) | 1850 | |||||
| Chiều Cao (mm) | 1662 | 1650 | 1662 | |||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2730 | |||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 165 | |||||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.2 | - | 5.2 | |||
| Kích thước lốp/lazang | 225/55R18 | 235/50 R19 | ||||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1480 | 1450 | 1492 | 1480 | ||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1930 | 1900 | 1918 | 1930 | ||
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 591 - 1670 | - | 591 - 1670 | |||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||||
| Mã/Loại động cơ | 1.6 L PSA EP6CDTM Turbo I4 | 1.6L THP163 PSA EP6CDTM Turbo I4 | 1.6 L PSA EP6CDTM Turbo I4 | |||
| Công suất cực đại (kW) | 121 | |||||
| Công suất cực đại (hp) | 165 | |||||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 | |||||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 245 | |||||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1400 - 4000 | |||||
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng I4 | Thẳng hàng | Thẳng hàng I4 | |||
| Số lượng xy lanh | 4 | |||||
| Vị trí đặt động cơ | Trước | Phía trước | Trước | |||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp | - | Phun xăng trực tiếp | |||
| Loại tăng áp | Turbo High Pressure | Turbo | Turbo High Pressure | |||
| Tỷ số nén động cơ | 10.5:1 | - | 10.5:1 | |||
| Loại hộp số | Tự động | |||||
| Số lượng cấp số | 6 | |||||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 53 | 80 | 53 | |||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | - | 9.8 | - | |||
| Tốc độ tối đa (km/h) | - | 205 | - | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 6.84 | 7.16 | 6.4 | 8.13 | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 9.44 | 8.73 | - | 10.81 | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 5.41 | 6.26 | - | 6.6 | ||
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 6 | |||||
| Chế độ vận hành | Normal/Sport/Manual | - | Normal/Sport/Manual | |||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||||
| Hệ thống treo trước | Độc lập kiểu MacPherson | |||||
| Hệ thống treo sau | Bán độc lập | Thanh xoắn | Bán độc lập | |||
| Phanh trước | Đĩa | |||||
| Phanh sau | Đĩa | |||||
|
Ngoại thất
|
||||||
| Cụm đèn trước | LED projector | LED | LED projector | |||
| Cụm đèn sau | LED | |||||
| Ăng ten | Vây cá mập | Kính | Vây cá mập | |||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | |||||
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | - | ✔︎ | - | |||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | |||||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | |||||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | |||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |||||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | |||||
| Sấy gương chiếu hậu | ✕︎ | - | ✕︎ | |||
| Gạt mưa tự động | ✔︎ | |||||
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ | - | ✔︎ | |||
| Mở cốp rảnh tay | ✔︎ | - | ✔︎ | |||
| Giá nóc | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |||
|
Nội thất
|
||||||
| Chất liệu bọc ghế | Da Claudia Mistral | Da phối vải | Ghế bọc da cao cấp | Da Claudia Habana | ||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | |||||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch | 12,3 inch | Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch | |||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | |||||
| Vô lăng | Bọc da, tích hợp nút bấm | Vô lăng bọc da, tích hợp công tắc đa chức năng, chỉnh 4 hướng | Bọc da, tích hợp nút bấm | |||
| Ghế lái | Chỉnh điện | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện, có sưởi | |||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | |||||
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện | Chỉnh tay | Chỉnh điện 4 hướng | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện, có sưởi | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 | Gập 60:40, tựa đầu điều chỉnh độ cao | Gập 60:40 | |||
| Sạc không dây | ✔︎ | - | ✔︎ | |||
| Hàng ghế thứ 3 | Không | - | Không | |||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | |||||
| Điều hòa | Tự động | |||||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | |||||
| Số vùng điều hòa | 2 | 2 vùng độc lập | 2 | |||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | |||||
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh | Không có | Không | Toàn cảnh Panaromic | Toàn cảnh | |
| Hệ thống lọc không khí | ✕︎ | ✔︎ | ||||
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch | Màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch | Màn hình cảm ứng 8 inch | Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch | ||
| Đèn trang trí nội thất | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Hệ thống loa | 6 loa | 6 | 10 loa Focal | |||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Cửa kính | Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm | Kính cửa chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa | Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm | |||
| Chuẩn kết nối | Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto | Radio, MP3, USB, AUX, Bluetooth. Mirror Link, Apple Carplay, Wifi | Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto | |||
|
An toàn/An ninh
|
||||||
| Số túi khí | 6 | |||||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | |||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | |||||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | |||||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ | - | ✔︎ | |||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | |||||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | |||||
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✔︎ | - | ✔︎ | |||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | |||||
| Camera | Lùi 180 độ | Camera lùi 180* | Lùi 180 độ | |||
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | ✔︎ | |||||
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | |||||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ | - | ✔︎ | |||
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | |||||
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | ✔︎ | ✕︎ | - | ✔︎ | ||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | |||||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | |||||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | |||||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | |||||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | |||||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | |||||
|
Vận hành
|
||||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | |||||
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ | |||||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||||||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) | ✔︎ | ✕︎ | - | ✔︎ | ||
So sánh nhanh
-
So sánh với Kia Sportage năm 2023
-
So sánh với Kia Sportage năm 2026
-
So sánh với VinFast VF e34 năm 2021
-
So sánh với BYD Sealion 6 năm 2026
-
So sánh với MG RX5 năm 2025
-
So sánh với VinFast VF e34 năm 2023
-
So sánh với Hyundai Tucson năm 2019
-
So sánh với MG RX5 năm 2023
-
So sánh với Hyundai Tucson năm 2020
-
So sánh với Kia Seltos năm 2024

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !