Thông số kĩ thuật của xe Peugeot 3008 năm 2018

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 2 - VN2017 1 - VN2017
Năm bắt đầu thế hệ 2016 2008
Năm kết thúc thế hệ 2024 2016
Mã thế hệ P84 T84
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1598
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng Crossover
Hạng xe C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4510 -
Chiều Rộng (mm) 1850 -
Chiều Cao (mm) 1662 -
Chiều dài cơ sở (mm) 2730 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165 -
Kích thước lốp/lazang 225/55R18 225/50R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1492 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1918 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 1.6L THP163 PSA EP6CDTM Turbo I4
Công suất cực đại (kW) 121
Công suất cực đại (hp) 165
Vòng tua tối đa (rpm) 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 245
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1400 - 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Loại tăng áp Turbo
Loại hộp số Tự động
Số lượng cấp số 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 80 -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 9.8 -
Tốc độ tối đa (km/h) 205 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.4 8.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 10.56
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 6.84
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập kiểu MacPherson -
Hệ thống treo sau Thanh xoắn -
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Giá nóc ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Ghế bọc da cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 12,3 inch Analog
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Vô lăng bọc da, tích hợp công tắc đa chức năng, chỉnh 4 hướng Vô lăng bọc da
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 8 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, tựa đầu điều chỉnh độ cao
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panaromic
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✕︎
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 8 inch Màn hình cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✕︎
Hệ thống loa 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính Kính cửa chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối Radio, MP3, USB, AUX, Bluetooth. Mirror Link, Apple Carplay, Wifi USB/AUX/Bluetooth, định vị GPS
An toàn/An ninh
Số túi khí 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera Camera lùi 180* Camera 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎
Phanh tay điện tử ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ ✕︎