Thông số kĩ thuật của xe Peugeot 3008 năm 2017
Các đời xe Peugeot 3008 khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Thế hệ | - | 2 - VN2017 | 1 - VN2017 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | - | 2016 | 2008 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - | 2024 | 2016 | |
| Mã thế hệ | - | P84 | T84 | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | |||
| Nước sản xuất | - | |||
| Nhiên liệu | Xăng | |||
| Dung tích động cơ | 1598 | |||
| Hộp số | số tự động | |||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | |||
| Số chỗ | 5 | |||
| Số cửa | 5 | |||
| Kiểu dáng | Crossover | |||
| Hạng xe | - | C | ||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||
| Chiều Dài (mm) | - | 4510 | - | |
| Chiều Rộng (mm) | - | 1850 | - | |
| Chiều Cao (mm) | - | 1662 | - | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | - | 2730 | - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | - | 165 | - | |
| Kích thước lốp/lazang | - | 225/55R18 | 225/50R17 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | - | 1492 | - | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - | 1918 | - | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||
| Mã/Loại động cơ | - | 1.6L THP163 PSA EP6CDTM Turbo I4 | ||
| Công suất cực đại (kW) | - | 121 | ||
| Công suất cực đại (hp) | - | 165 | ||
| Vòng tua tối đa (rpm) | - | 6000 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | - | 245 | ||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | - | 1400 - 4000 | ||
| Kiểu dáng động cơ | - | Thẳng hàng | ||
| Số lượng xy lanh | - | 4 | ||
| Vị trí đặt động cơ | - | Phía trước | ||
| Loại tăng áp | - | Turbo | ||
| Loại hộp số | - | Tự động | ||
| Số lượng cấp số | - | 6 | ||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - | 80 | - | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | - | 9.8 | - | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | - | 205 | - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - | 6.4 | 8.2 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | - | 10.56 | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | - | 6.84 | ||
| Tiêu chuẩn khí thải | - | Euro 6 | - | |
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||
| Hệ thống treo trước | - | Độc lập kiểu MacPherson | - | |
| Hệ thống treo sau | - | Thanh xoắn | - | |
| Phanh trước | - | Đĩa | ||
| Phanh sau | - | Đĩa | ||
|
Ngoại thất
|
||||
| Cụm đèn trước | - | LED | ||
| Cụm đèn sau | - | LED | ||
| Ăng ten | - | Kính | ||
| Đèn pha tự động bật tắt | - | ✔︎ | ||
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | - | ✔︎ | ||
| Đèn ban ngày | - | ✔︎ | ||
| Đèn sương mù phía trước | - | ✔︎ | ||
| Đèn phanh trên cao | - | ✔︎ | ||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | - | ✔︎ | ||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - | ✔︎ | ||
| Gạt mưa tự động | - | ✔︎ | ||
| Giá nóc | - | ✔︎ | ||
|
Nội thất
|
||||
| Chất liệu bọc ghế | - | Ghế bọc da cao cấp | ||
| Khởi động nút bấm | - | ✔︎ | ||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - | 12,3 inch | Analog | |
| Chìa khóa thông minh | - | ✔︎ | ||
| Vô lăng | - | Vô lăng bọc da, tích hợp công tắc đa chức năng, chỉnh 4 hướng | Vô lăng bọc da | |
| Ghế lái | - | Chỉnh điện 8 hướng | ||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - | ✔︎ | ||
| Ghế bên phụ | - | Chỉnh điện 8 hướng | ||
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | - | ✔︎ | ||
| Hàng ghế thứ 2 | - | Gập 60:40, tựa đầu điều chỉnh độ cao | ||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - | ✔︎ | ||
| Điều hòa | - | Tự động | ||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - | ✔︎ | ||
| Số vùng điều hòa | - | 2 vùng độc lập | ||
| Cửa gió hàng ghế sau | - | ✔︎ | ||
| Cửa sổ trời | - | Toàn cảnh Panaromic | ||
| Hệ thống lọc không khí | - | ✔︎ | ✕︎ | |
| Màn hình giải trí | - | Màn hình cảm ứng 8 inch | Màn hình cảm ứng 7 inch | |
| Đèn trang trí nội thất | - | ✔︎ | ✕︎ | |
| Hệ thống loa | - | 6 | ||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - | ✔︎ | ||
| Cửa kính | - | Kính cửa chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa | ||
| Chuẩn kết nối | - | Radio, MP3, USB, AUX, Bluetooth. Mirror Link, Apple Carplay, Wifi | USB/AUX/Bluetooth, định vị GPS | |
|
An toàn/An ninh
|
||||
| Số túi khí | - | 6 | ||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | - | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - | ✔︎ | ||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - | ✔︎ | ||
| Cân bằng điện tử (ESC) | - | ✔︎ | ||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - | ✔︎ | ||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - | ✔︎ | ||
| Camera | - | Camera lùi 180* | Camera 360 | |
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | - | ✔︎ | ||
| Phanh tay điện tử | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống cảm biến phía trước | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống cảm biến phía sau | - | ✔︎ | ||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - | ✔︎ | ✕︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - | ✔︎ | ||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - | ✔︎ | ||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - | ✔︎ | ||
| Cảnh báo chống trộm | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - | ✔︎ | ||
|
Vận hành
|
||||
| Trợ lực lái điện | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | - | ✔︎ | ||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - | ✔︎ | ||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | - | ✔︎ | ||
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | - | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ giữ làn LKA | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | - | ✔︎ | ✕︎ | |
So sánh nhanh
-
So sánh với Toyota Innova năm 2018
-
So sánh với Kia Seltos năm 2025
-
So sánh với Kia Seltos năm 2026
-
So sánh với BYD Sealion 6 năm 2025
-
So sánh với MG RX5 năm 2023
-
So sánh với Kia Sportage năm 2023
-
So sánh với Hyundai Tucson năm 2024
-
So sánh với Toyota Innova năm 2026
-
So sánh với VinFast VF e34 năm 2021
-
So sánh với Hyundai Tucson năm 2018

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !