Thông số kĩ thuật của xe Peugeot 3008

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 2 - 2021, 3 2 - 2021
Năm bắt đầu thế hệ 2016, 2024 2016
Năm kết thúc thế hệ
2024
Mã thế hệ P84, P64 P84
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1598
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Crossover
Hạng xe
C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4510, 4535 4510
Chiều Rộng (mm) 1850, 1890 1850
Chiều Cao (mm) 1650, 1662, 1665 1650, 1662 1662, 1650
Chiều dài cơ sở (mm) 2730, 2735 2730
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
Kích thước lốp/lazang 225/55R18, 235/50 R19, 19 inch 225/55R18, 235/50 R19
Trọng lượng bản thân (kg) 1450, 1480 1480, 1450
Trọng lượng toàn tải (kg) 1900, 1930 1930, 1900
Dung tích khoang hành lý (lít) 591 - 1670, 588 591 - 1670
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
1.6 L PSA EP6CDTM Turbo I4
Công suất cực đại (kW)
121
Công suất cực đại (hp) 165, 180 165
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 245, 300 245
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1400 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng I4
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
Turbo High Pressure
Tỷ số nén động cơ
10.5:1
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
53
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.16, 8.13, 6.84 6.84, 7.16, 8.13
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.73, 10.81, 9.44 9.44, 8.73, 10.81
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.26, 6.6, 5.41 5.41, 6.26, 6.6
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Chế độ vận hành
Normal/Sport/Manual
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập kiểu MacPherson, MacPherson Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Bán độc lập, Thanh xoắn Bán độc lập
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED, LED projector LED projector, LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
Giá nóc
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da phối vải, Da Claudia Habana, Da Nappa, Da Claudia Mistral, Da Da phối vải, Da Claudia Habana, Da Claudia Mistral Da Claudia Mistral, Da phối vải, Da Claudia Habana
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12, 3 inch, Màn hình cong 21 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12, 3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút bấm
Ghế lái Chỉnh điện, có sưởi, sưởi, làm mát và massage Chỉnh điện, có sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay, Chỉnh điện, có sưởi, sưởi, làm mát và massage Chỉnh tay, Chỉnh điện, có sưởi Chỉnh điện, Chỉnh tay, có sưởi
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, Sưởi. Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Không
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời Không có, Toàn cảnh Toàn cảnh, Không có
Hệ thống lọc không khí
Tùy chọn
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch, Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch, Màn hình cong 21 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch, Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch, Màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch
Đèn trang trí nội thất
Tùy chọn
Hệ thống loa 6 loa, 10 loa Focal, Focal 10 loa 6 loa, 10 loa Focal
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tùy chọn
Cửa kính
Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm
Chuẩn kết nối
Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera Lùi 180 độ, 360 Lùi 180 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
Tùy chọn
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
Tùy chọn
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM)
Tùy chọn
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
Tùy chọn
Hỗ trợ giữ làn LKA
Tùy chọn
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn -
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
Tùy chọn
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
Tùy chọn