|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1 - 2022 1 - 2022 1 - 2022 | 1 1 1 1 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2019 2019 2019 | 2024 2024 2024 2024 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - | - - - - | |
| Mã thế hệ | QX QX QX | - - - - | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | - - - | Indonesia Indonesia Indonesia Indonesia | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng | Xăng, Hybrid Xăng Hybrid Hybrid | |
| Dung tích động cơ | 998 998 998 | 1462 1462 1462 1462 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 | 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 5 | 5 5 5 5 | |
| Kiểu dáng | SUV SUV SUV | SUV SUV SUV SUV | |
| Hạng xe | A A A | A A A A | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 3995 3995 3995 | 3995 3995 3995 3995 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1770 1770 1770 | 1765 1765 1765 1765 | |
| Chiều Cao (mm) | 1645 1645 1645 | 1550 1550 1550 1550 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2500 2500 2500 | 2250 2250 2250 2250 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 195 195 195 | 170 170 170 170 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - - - | 4.8 4.8 4.8 4.8 | |
| Kích thước lốp/lazang | 215/60R16 215/60R16 215/60R16 | 195/60 R16 195/60 R16 195/60 R16 195/60 R16 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - - - | 304 304 304 304 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | Kappa II T-GDi I3 Kappa II T-GDi I3 Kappa II T-GDi I3 | K15B 1.5L, K15C 1.5L K15B 1.5L K15C 1.5L K15C 1.5L | |
| Công suất cực đại (kW) | - - - | 77, 74 77 74 74 | |
| Công suất cực đại (hp) | 120 120 120 | 103 103 103 103 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 6000 6000 | 6000 6000 6000 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 172 172 172 | 138, 135 138 135 135 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1500 - 4000 1500 - 4000 1500 - 4000 | 4400 4400 4400 4400 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | - - - - | |
| Số lượng xy lanh | 3 3 3 | - - - - | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước Phía trước Phía trước | - - - - | |
| Loại tăng áp | 1.0 T-GDi (G3LC) 1.0 T-GDi (G3LC) 1.0 T-GDi (G3LC) | - - - - | |
| Loại hộp số | Tự động Tự động Tự động | Tự động Tự động Tự động Tự động | |
| Số lượng cấp số | 7DCT 7DCT 7DCT | 4, 6 4 6 6 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 45 45 45 | - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 5.67, 5.77 5.67 5.77 | 5.9, 5.2, 5.23 5.9 5.2 5.23 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 7.2, 7.37 7.2 7.37 | 7.6, 6.22, 6.41 7.6 6.22 6.41 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 4.78, 4.85 4.78 4.85 | 5, 4.62, 4.55 5 4.62 4.55 | |
| Chế độ vận hành | Drive Mode 3 chế độ lái Normal - Eco – Sport Drive Mode 3 chế độ lái Normal - Eco – Sport Drive Mode 3 chế độ lái Normal - Eco – Sport | - - - - | |
| Loại Hybrid | - - - | Mild Hybrid - Mild Hybrid Mild Hybrid | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson MacPherson MacPherson | McPherson McPherson McPherson McPherson | |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng | Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Tang trống Tang trống Tang trống | Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Bi-Halogen, Bi-LED Bi-Halogen Bi-LED | LED đa phản xạ LED đa phản xạ LED đa phản xạ LED đa phản xạ | |
| Cụm đèn sau | Halogen Halogen Halogen | LED LED LED LED | |
| Ăng ten | Vây cá Vây cá Vây cá | Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Rửa đèn pha | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - | |
| Cửa hít | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - | |
| Cốp đóng mở điện | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - | |
| Mở cốp rảnh tay | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - | |
| Giá nóc | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ, Da pha nỉ Nỉ Da pha nỉ | Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | 4.2 inch, Kỹ thuật số 4.2 inch 4.2 inch Kỹ thuật số 4.2 inch | - - - - | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Da điều chỉnh 4 hướng Da điều chỉnh 4 hướng Da điều chỉnh 4 hướng | Nhựa, Da Nhựa Da Da | |
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng | - - - - | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | - - - - | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Sạc không dây | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động | Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - | |
| Số vùng điều hòa | 1 1 1 | 1 1 1 1 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Không, Có Không Có | - - - - | |
| Hệ thống lọc không khí | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - | |
| Màn hình giải trí | 8 inch 8 inch 8 inch | 7 inch, 9 inch 7 inch 9 inch 9 inch | |
| Đèn trang trí nội thất | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - | |
| Hệ thống loa | 6 6 6 | 4, 6 4 6 6 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - | |
| Cửa kính | Chỉnh điện, Cửa sổ điều chỉnh điện, xuống kính một chạm vị trí ghế lái Chỉnh điện Cửa sổ điều chỉnh điện, xuống kính một chạm vị trí ghế lái | - - - - | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2, 6 2 6 | 6 6 6 6 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | Lùi Lùi Lùi | Không, 360 Không Không 360 | |
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | - - - - | |
| Hệ thống cảnh báo tốc độ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - | |
| Phanh tay điện tử | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - | |
| Quản lý xe qua ứng dụng | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |