So sánh xe Hyundai Venue 2024 vs Suzuki Fronx 2026

Hyundai Venue 2024

×

Suzuki Fronx 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 - 2022 1 - 2022 1 - 2022 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2019 2024 2024 2024 2024
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - -
Mã thế hệ QX QX QX - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - Indonesia Indonesia Indonesia Indonesia
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng, Hybrid Xăng Hybrid Hybrid
Dung tích động cơ 998 998 998 1462 1462 1462 1462
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe A A A A A A A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3995 3995 3995 3995 3995 3995 3995
Chiều Rộng (mm) 1770 1770 1770 1765 1765 1765 1765
Chiều Cao (mm) 1645 1645 1645 1550 1550 1550 1550
Chiều dài cơ sở (mm) 2500 2500 2500 2250 2250 2250 2250
Khoảng sáng gầm xe (mm) 195 195 195 170 170 170 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - 4.8 4.8 4.8 4.8
Kích thước lốp/lazang 215/60R16 215/60R16 215/60R16 195/60 R16 195/60 R16 195/60 R16 195/60 R16
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - 304 304 304 304

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Kappa II T-GDi I3 Kappa II T-GDi I3 Kappa II T-GDi I3 K15B 1.5L, K15C 1.5L K15B 1.5L K15C 1.5L K15C 1.5L
Công suất cực đại (kW) - - - 77, 74 77 74 74
Công suất cực đại (hp) 120 120 120 103 103 103 103
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 172 172 172 138, 135 138 135 135
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1500 - 4000 1500 - 4000 1500 - 4000 4400 4400 4400 4400
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - - - -
Số lượng xy lanh 3 3 3 - - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước - - - -
Loại tăng áp 1.0 T-GDi (G3LC) 1.0 T-GDi (G3LC) 1.0 T-GDi (G3LC) - - - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 7DCT 7DCT 7DCT 4, 6 4 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 45 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.67, 5.77 5.67 5.77 5.9, 5.2, 5.23 5.9 5.2 5.23
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.2, 7.37 7.2 7.37 7.6, 6.22, 6.41 7.6 6.22 6.41
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.78, 4.85 4.78 4.85 5, 4.62, 4.55 5 4.62 4.55
Chế độ vận hành Drive Mode 3 chế độ lái Normal - Eco – Sport Drive Mode 3 chế độ lái Normal - Eco – Sport Drive Mode 3 chế độ lái Normal - Eco – Sport - - - -
Loại Hybrid - - - Mild Hybrid - Mild Hybrid Mild Hybrid

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson McPherson McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Bi-Halogen, Bi-LED Bi-Halogen Bi-LED LED đa phản xạ LED đa phản xạ LED đa phản xạ LED đa phản xạ
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Cửa hít ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Cốp đóng mở điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Mở cốp rảnh tay ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Giá nóc Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da pha nỉ Nỉ Da pha nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 4.2 inch, Kỹ thuật số 4.2 inch 4.2 inch Kỹ thuật số 4.2 inch - - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da điều chỉnh 4 hướng Da điều chỉnh 4 hướng Da điều chỉnh 4 hướng Nhựa, Da Nhựa Da Da
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Ghế lái Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng - - - -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - - - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Sạc không dây ✕︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không, Có Không - - - -
Hệ thống lọc không khí ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Màn hình giải trí 8 inch 8 inch 8 inch 7 inch, 9 inch 7 inch 9 inch 9 inch
Đèn trang trí nội thất ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Hệ thống loa 6 6 6 4, 6 4 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Cửa kính Chỉnh điện, Cửa sổ điều chỉnh điện, xuống kính một chạm vị trí ghế lái Chỉnh điện Cửa sổ điều chỉnh điện, xuống kính một chạm vị trí ghế lái - - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6 2 6 6 6 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi Lùi Lùi Không, 360 Không Không 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Phanh tay điện tử ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Quản lý xe qua ứng dụng ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎