|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1 - 2022 1 - 2022 1 - 2022 | 1 1 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2019 2019 2019 | 2025 2025 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - | - - | |
| Mã thế hệ | QX QX QX | - - | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng | Điện Điện | |
| Dung tích động cơ | 998 998 998 | - - | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 | 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 5 | 5 5 | |
| Kiểu dáng | SUV SUV SUV | SUV SUV | |
| Hạng xe | A A A | A A | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 3995 3995 3995 | 3967 3967 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1770 1770 1770 | 1723 1723 | |
| Chiều Cao (mm) | 1645 1645 1645 | 1579 1579 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2500 2500 2500 | 2514 2514 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 195 195 195 | 160 160 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - - - | 5.25 5.25 | |
| Kích thước lốp/lazang | 215/60R16 215/60R16 215/60R16 | 195/60R16 mâm thép 195/60R16 mâm thép | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | - - - | 1340 1340 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - - - | 260 - 900 260 - 900 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | Kappa II T-GDi I3 Kappa II T-GDi I3 Kappa II T-GDi I3 | - - | |
| Công suất cực đại (hp) | 120 120 120 | - - | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 6000 6000 | - - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 172 172 172 | - - | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1500 - 4000 1500 - 4000 1500 - 4000 | - - | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | - - | |
| Số lượng xy lanh | 3 3 3 | - - | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước Phía trước Phía trước | - - | |
| Loại tăng áp | 1.0 T-GDi (G3LC) 1.0 T-GDi (G3LC) 1.0 T-GDi (G3LC) | - - | |
| Loại hộp số | Tự động Tự động Tự động | Tự động Tự động | |
| Số lượng cấp số | 7DCT 7DCT 7DCT | 1 1 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 45 45 45 | - - | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | - - - | 130 130 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 5.67, 5.77 5.67 5.77 | - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 7.2, 7.37 7.2 7.37 | - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 4.78, 4.85 4.78 4.85 | - - | |
| Chế độ vận hành | Drive Mode 3 chế độ lái Normal - Eco – Sport Drive Mode 3 chế độ lái Normal - Eco – Sport Drive Mode 3 chế độ lái Normal - Eco – Sport | Eco/Sport Eco/Sport | |
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | - - - | 134 (100 kW) 134 (100 kW) | |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | - - - | 135 135 | |
| Dung lượng Pin (kWh) | - - - | 37.23 37.23 | |
| Loại pin | - - - | Lithium Lithium | |
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | - - - | 326 326 | |
| Thời gian sạc nhanh (h) | - - - | 33 phút (10%-70%) 33 phút (10%-70%) | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson MacPherson MacPherson | MacPherson MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng | Dầm xoắn Dầm xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa thông gió Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Tang trống Tang trống Tang trống | Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Bi-Halogen, Bi-LED Bi-Halogen Bi-LED | Bi-halogen Bi-halogen | |
| Cụm đèn sau | Halogen Halogen Halogen | Halogen Halogen | |
| Ăng ten | Vây cá Vây cá Vây cá | Vây cá Vây cá | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Rửa đèn pha | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Gạt mưa tự động | - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Cửa hít | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Cốp đóng mở điện | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Mở cốp rảnh tay | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Giá nóc | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ, Da pha nỉ Nỉ Da pha nỉ | Giả da Giả da | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | 4.2 inch, Kỹ thuật số 4.2 inch 4.2 inch Kỹ thuật số 4.2 inch | 7 inch 7 inch | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Da điều chỉnh 4 hướng Da điều chỉnh 4 hướng Da điều chỉnh 4 hướng | D-cut thể thao, chỉnh cơ 2 hướng D-cut thể thao, chỉnh cơ 2 hướng | |
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng | Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Hàng ghế thứ 2 | - - - | Gập tỉ lệ 60:40 Gập tỉ lệ 60:40 | |
| Sạc không dây | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Điều hòa | Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động | Chỉnh cơ Chỉnh cơ | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Số vùng điều hòa | 1 1 1 | 1 1 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Cửa sổ trời | Không, Có Không Có | - - | |
| Hệ thống lọc không khí | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Màn hình giải trí | 8 inch 8 inch 8 inch | Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch | |
| Đèn trang trí nội thất | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Hệ thống loa | 6 6 6 | 2 2 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Cửa kính | Chỉnh điện, Cửa sổ điều chỉnh điện, xuống kính một chạm vị trí ghế lái Chỉnh điện Cửa sổ điều chỉnh điện, xuống kính một chạm vị trí ghế lái | Chỉnh điện. Lên xuống 1 chạm cửa tài xế Chỉnh điện. Lên xuống 1 chạm cửa tài xế | |
| Chuẩn kết nối | - - - | FM/Bluetooth/USB, Android Auto và Apple Carplay FM/Bluetooth/USB, Android Auto và Apple Carplay | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2, 6 2 6 | 2 2 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | Lùi Lùi Lùi | Tùy chọn Camera lùi Tùy chọn Camera lùi | |
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | - - | |
| Hệ thống cảnh báo tốc độ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Phanh tay điện tử | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Quản lý xe qua ứng dụng | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) | - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | - - - | ✕︎ ✕︎ | |