So sánh xe Hyundai Venue 2026 vs VinFast Herio Green 2026

Hyundai Venue 2026

×

VinFast Herio Green 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 - 2022 1 - 2022 1 - 2022 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2019 2025 2025
Năm kết thúc thế hệ - - - - -
Mã thế hệ QX QX QX - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Điện Điện
Dung tích động cơ 998 998 998 - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe A A A A A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3995 3995 3995 3967 3967
Chiều Rộng (mm) 1770 1770 1770 1723 1723
Chiều Cao (mm) 1645 1645 1645 1579 1579
Chiều dài cơ sở (mm) 2500 2500 2500 2514 2514
Khoảng sáng gầm xe (mm) 195 195 195 160 160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - 5.25 5.25
Kích thước lốp/lazang 215/60R16 215/60R16 215/60R16 195/60R16 mâm thép 195/60R16 mâm thép
Trọng lượng bản thân (kg) - - - 1340 1340
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - 260 - 900 260 - 900

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Kappa II T-GDi I3 Kappa II T-GDi I3 Kappa II T-GDi I3 - -
Công suất cực đại (hp) 120 120 120 - -
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 172 172 172 - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1500 - 4000 1500 - 4000 1500 - 4000 - -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - -
Số lượng xy lanh 3 3 3 - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước - -
Loại tăng áp 1.0 T-GDi (G3LC) 1.0 T-GDi (G3LC) 1.0 T-GDi (G3LC) - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 7DCT 7DCT 7DCT 1 1
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 45 - -
Tốc độ tối đa (km/h) - - - 130 130
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.67, 5.77 5.67 5.77 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.2, 7.37 7.2 7.37 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.78, 4.85 4.78 4.85 - -
Chế độ vận hành Drive Mode 3 chế độ lái Normal - Eco – Sport Drive Mode 3 chế độ lái Normal - Eco – Sport Drive Mode 3 chế độ lái Normal - Eco – Sport Eco/Sport Eco/Sport
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - 134 (100 kW) 134 (100 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - 135 135
Dung lượng Pin (kWh) - - - 37.23 37.23
Loại pin - - - Lithium Lithium
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - 326 326
Thời gian sạc nhanh (h) - - - 33 phút (10%-70%) 33 phút (10%-70%)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Dầm xoắn Dầm xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Bi-Halogen, Bi-LED Bi-Halogen Bi-LED Bi-halogen Bi-halogen
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Rửa đèn pha ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Sấy gương chiếu hậu ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Gạt mưa tự động - - - ✕︎ ✕︎
Cửa hít ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Cốp đóng mở điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Mở cốp rảnh tay ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Giá nóc Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da pha nỉ Nỉ Da pha nỉ Giả da Giả da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 4.2 inch, Kỹ thuật số 4.2 inch 4.2 inch Kỹ thuật số 4.2 inch 7 inch 7 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da điều chỉnh 4 hướng Da điều chỉnh 4 hướng Da điều chỉnh 4 hướng D-cut thể thao, chỉnh cơ 2 hướng D-cut thể thao, chỉnh cơ 2 hướng
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Ghế lái Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Hàng ghế thứ 2 - - - Gập tỉ lệ 60:40 Gập tỉ lệ 60:40
Sạc không dây ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cửa sổ trời Không, Có Không - -
Hệ thống lọc không khí ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Màn hình giải trí 8 inch 8 inch 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch
Đèn trang trí nội thất ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Hệ thống loa 6 6 6 2 2
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Cửa kính Chỉnh điện, Cửa sổ điều chỉnh điện, xuống kính một chạm vị trí ghế lái Chỉnh điện Cửa sổ điều chỉnh điện, xuống kính một chạm vị trí ghế lái Chỉnh điện. Lên xuống 1 chạm cửa tài xế Chỉnh điện. Lên xuống 1 chạm cửa tài xế
Chuẩn kết nối - - - FM/Bluetooth/USB, Android Auto và Apple Carplay FM/Bluetooth/USB, Android Auto và Apple Carplay

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6 2 6 2 2
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi Lùi Lùi Tùy chọn Camera lùi Tùy chọn Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Phanh tay điện tử ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Quản lý xe qua ứng dụng ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - ✕︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - ✕︎ ✕︎