So sánh xe Isuzu Hi lander 2005 vs Toyota Zace 2002

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2499
1781
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
8
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4390
Chiều Rộng (mm)
-
1680
Chiều Cao (mm)
-
1790
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2650

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
7K-E
Công suất cực đại (kW)
-
60
Công suất cực đại (hp)
-
81
Vòng tua tối đa (rpm)
-
4800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
142
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
2800
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử (EFI)
Loại hộp số
-
MT
Số lượng cấp số
-
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
55

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập
Hệ thống treo sau
-
Phụ thuộc, nhíp lá
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ cao cấp
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Điều hòa
-
Cửa kính
-
Chỉnh tay