Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Toyota Zace năm 2002 Phiên bản GL

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1781
Hộp số
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
8
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4390
Chiều Rộng (mm)
1680
Chiều Cao (mm)
1790
Chiều dài cơ sở (mm)
2650

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
7K-E
Công suất cực đại (kW)
60
Công suất cực đại (hp)
81
Vòng tua tối đa (rpm)
4800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
142
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2800
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử (EFI)
Loại hộp số
MT
Số lượng cấp số
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, nhíp lá
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ cao cấp
Ghế lái
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Điều hòa
Cửa kính
Chỉnh tay

An toàn/An ninh

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Phiên bản khác