So sánh xe Isuzu Hi lander 2004 vs Ford Escape 2004

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2499
1980
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
8
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4390
Chiều Rộng (mm)
-
1780
Chiều Cao (mm)
-
1700
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2620
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
200
Kích thước lốp/lazang
-
215/70R16

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Duratec HE 2.0L
Công suất cực đại (kW)
-
97
Công suất cực đại (hp)
-
130
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
183
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4500
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng đa điểm điện tử (MPI)
Loại hộp số
-
MT
Số lượng cấp số
-
5 cấp

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập, MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Độc lập, đa liên kết
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
-
Thường
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Điều hòa
-
Chỉnh cơ
Hệ thống loa
-
4 loa
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
Radio/CD

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎