So sánh xe Isuzu Hi lander 2007 vs Kia Sorento 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2499
2199
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
8
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4685
Chiều Rộng (mm)
-
1885
Chiều Cao (mm)
-
1710
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1618
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1621
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
184
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.44
Kích thước lốp/lazang
-
235/60R18
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2510

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (hp)
-
197
Vòng tua tối đa (rpm)
-
3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
43.0
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1800~2500
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Loại hộp số
-
MT
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
70
Tốc độ tối đa (km/h)
-
190

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Kiễu McPherson với lò xo cuôn
Hệ thống treo sau
-
Đa điểm
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
HID
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Ghế lái
-
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa sổ trời
-
Cửa sổ trời panoramic
Chuẩn kết nối
-
Radio + CD + Mp3 kết nối Aux + USB + iPod

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎