So sánh xe Isuzu Hi lander 2007 vs Hyundai SantaFe 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2499
2359
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
8
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4675
Chiều Rộng (mm)
-
1890
Chiều Cao (mm)
-
1725
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2700
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
200

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
G4KE
Công suất cực đại (kW)
-
130
Công suất cực đại (hp)
-
174
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
226
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
3750
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập McPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
-
Độc lập đa liên kết với thanh cân bằng
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Ghế lái
-
Chỉnh điện
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2
Màn hình giải trí
-
CD/Radio
Hệ thống loa
-
6
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
AUX, USB

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎