So sánh xe Isuzu Hi lander 2007 vs Mitsubishi Zinger 2006

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2499
2351
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
8
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4585
Chiều Rộng (mm)
-
1775
Chiều Cao (mm)
-
1760
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2720

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
4G64
Công suất cực đại (kW)
-
101
Công suất cực đại (hp)
-
136
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5250
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
206
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4000
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Loại hộp số
-
MT
Số lượng cấp số
-
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
65

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập, lò xo cuộn, thanh giằng MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Phụ thuộc, nhíp lá
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Ghế lái
-
Chỉnh tay
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Màn hình giải trí
-
Radio/CD

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎