So sánh xe Isuzu MU-X B7 Plus 1.9 4X2 AT 2024 vs Mazda CX8 Premium AWD 6S 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2025
1 - 2022
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
RJ
KG
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
1898
2488
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
6
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4860
4900
Chiều Rộng (mm)
1870
1840
Chiều Cao (mm)
1875
1730
Chiều dài cơ sở (mm)
2855
2930
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1595
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1595
Khoảng sáng gầm xe (mm)
235
185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
5.8
Kích thước lốp/lazang
265/60R18
225 / 55R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1960
1850
Trọng lượng toàn tải (kg)
2700
2445
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
209 - 742

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
RZ4E-TC 1.9L I4
Skyactiv-G 2.5L
Công suất cực đại (kW)
-
139
Công suất cực đại (hp)
150
188
Vòng tua tối đa (rpm)
3600
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
252
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800 - 2600
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Điện tử
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
Turbo biến thiên
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
74
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.55
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.56
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.39
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn
Mc Pherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết 5 điểm, lò xo xoắn
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi LED
LED biểu tượng
Cụm đèn sau
LED
LED biểu tượng
Ăng ten
Vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
✕︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da Nappa cao cấp
Khởi động nút bấm
✕︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
7 inch
Analog & Digital 7"
Chìa khóa thông minh
✕︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Da, Sưởi tay lái
Khởi động xe từ xa
✕︎
-
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh điện có sưởi và nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện có sưởi
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Trượt và ngả lưng, gập theo tỉ lệ 60:40, có sưởi
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
Gập phẳng theo tỉ lệ 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
1
3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Cửa sổ trời mở điện toàn phần & thông gió
Màn hình giải trí
7 inch
Màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✕︎
Hệ thống loa
6
10 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Tự động nâng hạ với tính năng chống kẹt phía người lái
Cửa sổ chỉnh điện lên-xuống tự động (tất cả các cửa)
Chuẩn kết nối
Apple Carplay & Android Auto không dây
AUX, USB, Bluetooh. Apple Carplay & Android Auto. Mazda Connect

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
ELR x3 với bộ căng đai sớm hàng ghế trước
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✕︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-
Gài cầu điện
✕︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
✔︎
Hệ thống phanh thông minh BOS
✕︎
-
Hệ thống phanh đa va chạm MCB
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
✔︎