So sánh xe Isuzu MU-X B7 Plus 1.9 4X2 AT 2024 vs Kia Sorento Signature 1.6 AT AWD Plug-in Hybrid 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2025
4
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
RJ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Diesel
Hybrid
Dung tích động cơ
1898
1598
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4860
4810
Chiều Rộng (mm)
1870
1900
Chiều Cao (mm)
1875
1700
Chiều dài cơ sở (mm)
2855
2815
Khoảng sáng gầm xe (mm)
235
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
5.78
Kích thước lốp/lazang
265/60R18
235/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1960
2090
Trọng lượng toàn tải (kg)
2700
2650

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
RZ4E-TC 1.9L I4
SmartStream G 1.6T-GDi
Công suất cực đại (hp)
150
178
Vòng tua tối đa (rpm)
3600
5.500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
265
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800 - 2600
1500 - 4500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Điện tử
-
Loại tăng áp
Turbo biến thiên
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
47
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.55
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.56
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.39
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
-
ECO/ SPORT/ SMART
Loại Hybrid
-
HEV
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
90
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
304
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
261
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
350
Dung lượng Pin (kWh)
-
13.8
Loại pin
-
Lithium-ion Polymer
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
71
Công suất sạc tối đa (kW)
-
66.9

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn
McPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết 5 điểm, lò xo xoắn
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi LED
LED Projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Dạng vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✕︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
✕︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
7 inch
12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✕︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, chỉnh 4 hướng
-
Khởi động xe từ xa
✕︎
✔︎
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh điện có chức năng sưởi ấm và làm mát
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
gập 6:4; phẳng có tích hợp tính năng sưởi
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
gập 5:5; phẳng
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Số vùng điều hòa
1
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama
Màn hình giải trí
7 inch
AVN 10.25 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6
12 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Tự động nâng hạ với tính năng chống kẹt phía người lái
-
Chuẩn kết nối
Apple Carplay & Android Auto không dây
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
ELR x3 với bộ căng đai sớm hàng ghế trước
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Camera 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✕︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Hệ thống phanh thông minh BOS
✕︎
-
Hệ thống phanh đa va chạm MCB
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-