So sánh xe Isuzu MU-X 2019 vs Toyota Fortuner 2015

Isuzu MU-X 2019

×

Toyota Fortuner 2015

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 - 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2016 - 2016 2016 2016 2016 2009 2009 2009 2009 2009 2009 2009 2009
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017
Mã thế hệ - - - - - - AN60 AN60 - - AN60 - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Thái Lan - Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan - - - - - - - -
Nhiên liệu Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Diesel
Dung tích động cơ 2999, 1898 2999 2999 1898 1898 1898 2694, 2494 2694 2694 2694 2694 2694 2694 2494
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tay
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D - D D D D D D D D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4825 - 4825 4825 4825 4825 4705, 4746 4705 4705 4746 4705 4705 4746 4705
Chiều Rộng (mm) 1860 - 1860 1860 1860 1860 1840, 1848 1840 1840 1848 1840 1840 1848 1840
Chiều Cao (mm) 1840 - 1840 1840 1840 1840 1850 1850 1850 1850 1850 1850 1850 1850
Chiều dài cơ sở (mm) 2845 - 2845 2845 2845 2845 2750 2750 2750 2750 2750 2750 2750 2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1570 - 1570 1570 1570 1570 1540 1540 1540 1540 1540 1540 1540 1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1570 - 1570 1570 1570 1570 1540 1540 1540 1540 1540 1540 1540 1540
Khoảng sáng gầm xe (mm) 230, 220 - 230 220 230 230 220, 240 220 220 240 220 220 220 220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8 - 5.8 5.8 5.8 5.8 5.9 5.9 5.9 5.9 5.9 5.9 5.9 5.9
Kích thước lốp/lazang 255/60 R18, 245/70 R16 - 255/60 R18 245/70 R16 255/60 R18 255/60 R18 265/65 R17 265/65 R17 265/65 R17 265/65 R17 265/65 R17 265/65 R17 265/65 R17 265/65 R17
Trọng lượng bản thân (kg) 2120, 1925, 1980 - 2120 1925 1980 1980 1710 - 1770, 1825 - 1875, 1780 - 1820 1710 - 1770 1710 - 1770 1710 - 1770 1825 - 1875 1825 - 1875 1825 - 1875 1780 - 1820
Trọng lượng toàn tải (kg) 2750, 2650 - 2750 2650 2650 2650 2350, 2450, 2380 2350 2350 2350 2450 2450 2450 2380

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Dầu 3.0 L, Dầu 1.9 L - Dầu 3.0 L Dầu 1.9 L Dầu 1.9 L Dầu 1.9 L 2TR-FE, 2KD-FTV 2TR-FE 2TR-FE 2TR-FE 2TR-FE 2TR-FE 2TR-FE 2KD-FTV
Công suất cực đại (kW) 130, 110 - 130 110 110 110 118, 106 118 118 118 118 118 118 106
Công suất cực đại (hp) 174, 147 - 174 147 147 147 158, 142 158 158 158 158 158 158 142
Vòng tua tối đa (rpm) 3600 - 3600 3600 3600 3600 5200, 3400 5200 5200 5200 5200 5200 5200 3400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 380, 350 - 380 350 350 350 241, 343 241 241 241 241 241 241 343
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1800-2800, 1800-2600 - 1800-2800 1800-2600 1800-2600 1800-2600 3800, 1600 - 2800 3800 3800 3800 3800 3800 3800 1600 - 2800
Kiểu dáng động cơ 4JJ1-HI, RZ4E - 4JJ1-HI RZ4E RZ4E RZ4E Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 - 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - - - - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung, tăng áp biến thiên VGS, làm mát khí nạp, Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung - phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung, tăng áp biến thiên VGS, làm mát khí nạp Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung Phun xăng trực tiếp, Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung - - Phun xăng trực tiếp - - Phun xăng trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung
Loại hộp số AT, MT - AT MT AT AT AT, MT AT AT AT AT AT AT MT
Số lượng cấp số 6 - 6 6 6 6 4, 5 4 4 4 4 4 4 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 65 - 65 65 65 65 65 65 65 65 65 65 65 65
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 10.6 - 10.6 10.6 10.6 10.6 - - - - - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 180 - 180 180 180 180 - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.34, 6.93, 7.2 - 7.34 6.93 7.2 7.2 12.4, 7.4 12.4 - 12.4 12.4 - 12.4 7.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 9.33, 8.49, 9.08 - 9.33 8.49 9.08 9.08 16.1, 9.1 16.1 - 16.1 16.1 - 16.1 9.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.14, 6, 6.34 - 6.14 6 6.34 6.34 10.2, 6.4 10.2 - 10.2 10.2 - 10.2 6.4
Tiêu chuẩn khí thải EURO 4 - EURO 4 EURO 4 EURO 4 EURO 4 Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Hệ thống treo độc lập, đòn kép, giảm xóc khí - Hệ thống treo độc lập, đòn kép, giảm xóc khí Hệ thống treo độc lập, đòn kép, giảm xóc khí Hệ thống treo độc lập, đòn kép, giảm xóc khí Hệ thống treo độc lập, đòn kép, giảm xóc khí Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Hệ thống treo phụ thuộc dùng liên kết 5 điểm, giảm xóc khí - Hệ thống treo phụ thuộc dùng liên kết 5 điểm, giảm xóc khí Hệ thống treo phụ thuộc dùng liên kết 5 điểm, giảm xóc khí Hệ thống treo phụ thuộc dùng liên kết 5 điểm, giảm xóc khí Hệ thống treo phụ thuộc dùng liên kết 5 điểm, giảm xóc khí Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn
Phanh trước Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Bi-LED Projector với đèn chạy ban ngày LED (Tự động điều chỉnh độ cao) - Bi-LED Projector với đèn chạy ban ngày LED (Tự động điều chỉnh độ cao) Bi-LED Projector với đèn chạy ban ngày LED (Tự động điều chỉnh độ cao) Bi-LED Projector với đèn chạy ban ngày LED (Tự động điều chỉnh độ cao) Bi-LED Projector với đèn chạy ban ngày LED (Tự động điều chỉnh độ cao) Halogen, HID Halogen Halogen Halogen HID HID Halogen Halogen
Cụm đèn sau Halogen - Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen - - Halogen - - Halogen
Ăng ten Dạng đuôi cá - Dạng đuôi cá Dạng đuôi cá Dạng đuôi cá Dạng đuôi cá Ăng ten in trên kính, Ăng ten trên kính Ăng ten in trên kính Ăng ten in trên kính Ăng ten in trên kính Ăng ten in trên kính Ăng ten in trên kính Ăng ten in trên kính Ăng ten trên kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ - - ✔︎ - ✕︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - - - - Tùy chọn ✕︎ - ✕︎ ✔︎ - ✔︎ ✕︎
Rửa đèn pha ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ - ✔︎ ✕︎ - ✔︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - - ✕︎ ✕︎ - - ✕︎ - - ✕︎
Gạt mưa tự động - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Giá nóc ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da - Da Da Da Da Da, Nỉ Da Da Da Da Da Da Nỉ
Khởi động nút bấm Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎ - - ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng - Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng Optitron Optitron Optitron Optitron Optitron - Optitron Optitron
Chìa khóa thông minh Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎ - - ✕︎
Vô lăng Bọc da, 3 chấu - Bọc da, 3 chấu Bọc da, 3 chấu Bọc da, 3 chấu Bọc da, 3 chấu 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc 4 Chấu, mạ bạc 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ mạ bạc 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Ghế lái Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng - Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện, điều chỉnh 6 hướng, Chỉnh tay điều chỉnh 6 hướng Chỉnh điện, điều chỉnh 6 hướng Chỉnh điện, điều chỉnh 6 hướng Chỉnh điện, điều chỉnh 6 hướng Chỉnh điện, điều chỉnh 6 hướng Chỉnh điện, điều chỉnh 6 hướng Chỉnh điện, điều chỉnh 6 hướng Chỉnh tay điều chỉnh 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - - - Chỉnh điện, Chỉnh tay Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Trượt, Gập 60: 40 Trượt, Gập 60: 40 Trượt, Gập 60: 40 Trượt, Gập 60: 40 Trượt, Gập 60: 40 Trượt, Gập 60: 40 Trượt, Gập 60: 40 Trượt, Gập 60: 40
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50, có tựa tay 2 bên - Gập 50:50, có tựa tay 2 bên Gập 50:50, có tựa tay 2 bên Gập 50:50, có tựa tay 2 bên Gập 50:50, có tựa tay 2 bên Gập 50:50, gập sang hai bên Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50, gập sang hai bên Gập 50:50 Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay - Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Số vùng điều hòa 2 - 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không có - Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 8 inch, Màn hình cảm ứng 6, 2 inch, Màn hình cảm ứng 10 - Màn hình cảm ứng 8 inch Màn hình cảm ứng 6,2 inch Màn hình cảm ứng 8 inch Màn hình cảm ứng 10,2 inch Cảm ứng, Màn hình cảm ứng - - - - Cảm ứng Màn hình cảm ứng -
Hệ thống loa 6 - 6 6 6 6 6, 6 loa 6 6 6 6 6 6 6 loa
Cửa kính Cửa sổ điều chỉnh điện, lên xuống tự động và có chức năng chống kẹt tay ở bên phía người lái - Cửa sổ điều chỉnh điện, lên xuống tự động và có chức năng chống kẹt tay ở bên phía người lái Cửa sổ điều chỉnh điện, lên xuống tự động và có chức năng chống kẹt tay ở bên phía người lái Cửa sổ điều chỉnh điện, lên xuống tự động và có chức năng chống kẹt tay ở bên phía người lái Cửa sổ điều chỉnh điện, lên xuống tự động và có chức năng chống kẹt tay ở bên phía người lái Chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt phía người lái, Điều chỉnh điện 1 chạm chống kẹt phía người lái, Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt phía người lái Chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt phía người lái Điều chỉnh điện 1 chạm chống kẹt phía người lái Điều chỉnh điện 1 chạm chống kẹt phía người lái Chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt phía người lái - Điều chỉnh điện 1 chạm chống kẹt phía người lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt phía người lái
Chuẩn kết nối Bluetooth, USB, Apple Carplay, Android Auto, DVD Clarion, Định vị Vietmap - Bluetooth, USB, Apple Carplay, Android Auto DVD Clarion, Bluetooth, USB, Định vị Vietmap Bluetooth, USB, Apple Carplay, Android Auto Bluetooth, USB, Apple Carplay, Android Auto CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, cổng AUX, USB, Cổng AUX, Bluetooth, DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng, cổng USB, AM/FM/MP3/WMA CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, cổng AUX, USB Cổng AUX, USB, Bluetooth Cổng AUX, USB, Bluetooth DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng, AM/FM, MP3/WMA, cổng USB DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng, AM/FM, MP3/WMA, cổng USB AM/FM/MP3/WMA, cổng USB CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, cổng AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 - 6 2 6 6 2 2 2 2 2 2 2 2
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm ELR với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng - Dây đai an toàn 3 điểm ELR với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm ELR với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm ELR với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm ELR với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎ - - ✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎ - - ✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - - ✕︎ ✕︎ - - ✕︎ - - ✕︎
Camera Camera lùi, Không có Camera lùi - Camera lùi Không có Camera lùi Camera lùi Camera lùi - - - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm - - - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎ - - ✕︎
Gài cầu điện Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ -