So sánh xe Isuzu MU-X 2021 vs Mitsubishi Pajero Sport 2019

Isuzu MU-X 2021

×

Mitsubishi Pajero Sport 2019

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 3, 3 - 2019 3 3 3 3 3 3 3 - 2019 3 - 2019
Năm bắt đầu thế hệ 2016 2016 2016 2016 2015 2015 2015 2015 2015 2015 2015 2015 2015
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - KR/KS/QE/QF KR/KS/QE/QF KR/KS/QE/QF KR/KS/QE/QF KR/KS/QE/QF KR/KS/QE/QF KR/KS/QE/QF KR/KS/QE/QF KR/KS/QE/QF
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Diesel Diesel Diesel Diesel Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Xăng Diesel Diesel Diesel Diesel
Dung tích động cơ 1898 1898 1898 1898 2998, 2442 2998 2998 2998 2998 2442 2442 2442 2442
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tay số tự động số tự động số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D D D D D D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4825 4825 4825 4825 4785, 4825 4785 4785 4785 4785 4785 4785 4825 4825
Chiều Rộng (mm) 1860 1860 1860 1860 1815 1815 1815 1815 1815 1815 1815 1815 1815
Chiều Cao (mm) 1855, 1860 1855 1860 1860 1805, 1835 1805 1805 1805 1805 1805 1805 1835 1835
Chiều dài cơ sở (mm) 2845 2845 2845 2845 2800 2800 2800 2800 2800 2800 2800 2800 2800
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1570 1570 1570 1570 1520 - - - - - - 1520 1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1570 1570 1570 1570 1515 - - - - - - 1515 1515
Khoảng sáng gầm xe (mm) 220, 230 220 230 230 218 218 218 218 218 218 218 218 218
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8 5.8 5.8 5.8 5.6 5.6 5.6 5.6 5.6 5.6 5.6 5.6 5.6
Kích thước lốp/lazang 245/70 R16, 255/60 R18 245/70 R16 255/60 R18 255/60 R18 265/60R18 265/60R18 265/60R18 265/60R18 265/60R18 265/60R18 265/60R18 265/60R18 265/60R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1925, 1980 1925 1980 1980 1940, 1880, 1980, 1910, 1945, 2110 1940 1880 1980 1980 1910 1940 1945 2110
Trọng lượng toàn tải (kg) 2650 2650 2650 2650 2710, 2775 - - - - - - 2710 2775

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Dầu 1.9 L Dầu 1.9 L Dầu 1.9 L Dầu 1.9 L V6 3.0L Mivec (6B31), 2.4L Mivec (4N15), 2.4L 4N15 MIVEC turbo I4 V6 3.0L Mivec (6B31) V6 3.0L Mivec (6B31) V6 3.0L Mivec (6B31) V6 3.0L Mivec (6B31) 2.4L Mivec (4N15) 2.4L Mivec (4N15) 2.4L 4N15 MIVEC turbo I4 2.4L 4N15 MIVEC turbo I4
Công suất cực đại (kW) 110 110 110 110 - - - - - - - - -
Công suất cực đại (hp) 147 147 147 147 220, 181 220 220 220 220 181 181 181 181
Vòng tua tối đa (rpm) 3600 3600 3600 3600 6000, 3500 6000 6000 6000 6000 3500 3500 3500 3500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 350 350 350 350 285, 430 285 285 285 285 430 430 430 430
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1800-2600 1800-2600 1800-2600 1800-2600 4000, 2500 4000 4000 4000 4000 2500 2500 2500 2500
Kiểu dáng động cơ RZ4E-TC RZ4E-TC RZ4E-TC RZ4E-TC - - - - - - - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 - - - - - - - - -
Vị trí đặt động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - - - - - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun dầu điện tử common rail Phun dầu điện tử common rail Phun dầu điện tử common rail Phun dầu điện tử common rail Điện tử Điện tử Điện tử Điện tử Điện tử Điện tử Điện tử Điện tử Điện tử
Loại hộp số MT, AT MT AT AT Tự động, Sàn Tự động Tự động Tự động Tự động Sàn Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 6 6 6 6 8, 6 8 8 8 8 6 8 8 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 65 65 65 65 68 - - - - - - 68 68
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 10.6 10.6 10.6 10.6 - - - - - - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 180 180 180 180 182, 180 182 182 182 182 180 180 180 180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.93 6.93 6.93 6.93 - - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.49 8.49 8.49 8.49 - - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6 6 6 6 - - - - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải EURO 4 EURO 4 EURO 4 EURO 4 - - - - - - - - -
Chế độ vận hành - - - - Off-road mode, Sport Mode - - Off-road mode Off-road mode - - Sport Mode Sport Mode

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Hệ thống treo liên kết 5 điểm, lò xo xoắn Hệ thống treo liên kết 5 điểm, lò xo xoắn Hệ thống treo liên kết 5 điểm, lò xo xoắn Hệ thống treo liên kết 5 điểm, lò xo xoắn Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước Bi-LED Projector với đèn chạy ban ngày LED (Tự động điều chỉnh độ cao) Bi-LED Projector với đèn chạy ban ngày LED (Tự động điều chỉnh độ cao) Bi-LED Projector với đèn chạy ban ngày LED (Tự động điều chỉnh độ cao) Bi-LED Projector với đèn chạy ban ngày LED (Tự động điều chỉnh độ cao) Halogen dạng thấu kính, LED, Bi - LED Halogen dạng thấu kính LED Halogen dạng thấu kính LED Halogen dạng thấu kính Halogen dạng thấu kính Bi - LED Bi - LED
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen LED - - - - - - LED LED
Ăng ten Dạng vây cá Dạng vây cá Dạng vây cá Dạng vây cá Vây cá - - - - - - Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay - - - - ✔︎ - - - - - - ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Nỉ, Da Nỉ Da Da Da Nỉ Nỉ Da Da
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng Kỹ thuật số LCD 8 inch - - - - - - Kỹ thuật số LCD 8 inch Kỹ thuật số LCD 8 inch
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, 3 chấu Bọc da, 3 chấu Bọc da, 3 chấu Bọc da, 3 chấu Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng Chỉnh tay, Chỉnh điện, Chỉnh điện 8 hướng và Đệm tựa lưng Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh điện 8 hướng và Đệm tựa lưng Chỉnh điện 8 hướng và Đệm tựa lưng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - Chỉnh tay, Chỉnh điện 8 hướng - - - - - - Chỉnh tay Chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - - - - - Gập 60:40 Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50, có tựa tay 2 bên Gập 50:50, có tựa tay 2 bên Gập 50:50, có tựa tay 2 bên Gập 50:50, có tựa tay 2 bên - - - - - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 2 vùng độc lập, 1 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 1 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Cửa sổ trời Không có Không có Không có Không có Không, Có Không Không Không Không Không - -
Hệ thống lọc không khí - - - - Tùy chọn - - - - - - ✕︎ ✔︎
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 7 inch, Màn hình cảm ứng 8 inch Màn hình cảm ứng 7 inch Màn hình cảm ứng 7 inch Màn hình cảm ứng 8 inch Cảm ứng 6.75 inch, Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 6.75 inch Cảm ứng 6.75 inch Cảm ứng 6.75 inch Cảm ứng 6.75 inch Cảm ứng 6.75 inch Cảm ứng 6.75 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - ✔︎ - - - - - - ✔︎ ✔︎
Cửa kính Cửa sổ điều chỉnh điện, Lên xuống kính tự động và chống kẹt bên phía người lái Cửa sổ điều chỉnh điện, Lên xuống kính tự động và chống kẹt bên phía người lái Cửa sổ điều chỉnh điện, Lên xuống kính tự động và chống kẹt bên phía người lái Cửa sổ điều chỉnh điện, Lên xuống kính tự động và chống kẹt bên phía người lái Điều khiển điện, Chỉnh điện 1 chạm lên xuống, chống kẹt Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện Chỉnh điện 1 chạm lên xuống, chống kẹt Chỉnh điện 1 chạm lên xuống, chống kẹt
Chuẩn kết nối Bluetooth, USB, Apple Carplay / Android Auto Bluetooth, USB, Apple Carplay / Android Auto Bluetooth, USB, Apple Carplay / Android Auto Bluetooth, USB Bluetooth, USB, Radio, Android Auto/Apple CarPlay, DVD Player with AUX/USB/ Bluetooth/Radio Connection, 6.75'' Bluetooth, USB, Radio, Android Auto/Apple CarPlay DVD Player with AUX/USB/ Bluetooth/Radio Connection Bluetooth, USB, Radio, Android Auto/Apple CarPlay DVD Player with AUX/USB/ Bluetooth/Radio Connection 6.75'', Bluetooth, USB, Radio, Android Auto/Apple CarPlay Bluetooth, USB, Radio, Android Auto/Apple CarPlay Android Auto/Apple CarPlay Android Auto/Apple CarPlay

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2, 3, 7, 6 2 3 2 7 2 2 6 7
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm ELR với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm ELR với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm ELR với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm ELR với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Căng đai tự động hàng ghế trước Căng đai tự động hàng ghế trước Căng đai tự động hàng ghế trước Căng đai tự động hàng ghế trước Căng đai tự động hàng ghế trước Căng đai tự động hàng ghế trước Căng đai tự động hàng ghế trước Căng đai tự động hàng ghế trước Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Không có Camera lùi, Camera lùi Không có Camera lùi Không có Camera lùi Camera lùi Không, Lùi, 360 Không Lùi Không 360 Không Không Lùi 360
Phanh tay điện tử - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - ✔︎ - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - ✔︎ - - - - - - ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Khóa vi sai cầu sau - - - - Tùy chọn - - - - - - ✕︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - ✔︎ - - - - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - - Tùy chọn - - - - - - ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - Tùy chọn - - - - - - ✕︎ ✔︎
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn - - - - ✔︎ - - - - - - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - Tùy chọn - - - - - - ✕︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - Tùy chọn - - - - - - ✕︎ ✔︎