So sánh xe Isuzu MU-X 2025 vs Kia Sorento 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2025
4
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
RJ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
1898
2199
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4860
4810
Chiều Rộng (mm)
1870
1900
Chiều Cao (mm)
1875
1700
Chiều dài cơ sở (mm)
2855
2815
Khoảng sáng gầm xe (mm)
235
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
5.78
Kích thước lốp/lazang
265/50R20
235/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
2085
1730
Trọng lượng toàn tải (kg)
2800
2360

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
RZ4E-TC 1.9L I4
Smartstream D2.2
Công suất cực đại (hp)
150
198
Vòng tua tối đa (rpm)
3600
3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
440
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800 - 2600
1750 - 2750
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Điện tử
-
Loại tăng áp
Turbo biến thiên
-
Loại hộp số
Tự động
DCT
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
67
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.98
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.15
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.65
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
-
COMFORT/ECO/SPORT/SMART

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn
McPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết 5 điểm, lò xo xoắn
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Dạng vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
7 inch
4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Bọc da
Khởi động xe từ xa
✔︎
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ, không có Chức năng sưởi ấm và làm mát hàng ghế trước
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
gập 60:40
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Cửa sổ trời toàn cảnh
Màn hình giải trí
9 inch
AVN 10.25 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
8
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Tự động nâng hạ với tính năng chống kẹt phía người lái
-
Chuẩn kết nối
Apple Carplay & Android Auto không dây
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
ELR x3 với bộ căng đai sớm hàng ghế trước
Bluetooth, đài AM/FM, cổng cắm USB, HDMI
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hệ thống phanh thông minh BOS
✔︎
-
Hệ thống phanh đa va chạm MCB
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-