So sánh xe Isuzu MU-X Premium 1.9 4X4 AT 2025 vs VinFast Limo Green AT 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2025
1
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2025
Năm kết thúc thế hệ
-
2025
Mã thế hệ
RJ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Diesel
Điện
Dung tích động cơ
1898
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4860
4740
Chiều Rộng (mm)
1870
1872
Chiều Cao (mm)
1875
1723
Chiều dài cơ sở (mm)
2855
2840
Khoảng sáng gầm xe (mm)
235
170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
-
Kích thước lốp/lazang
265/50R20
18inch
Trọng lượng bản thân (kg)
2085
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2800
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
RZ4E-TC 1.9L I4
Môtơ điện đơn
Công suất cực đại (kW)
-
150
Công suất cực đại (hp)
150
-
Vòng tua tối đa (rpm)
3600
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
280
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800 - 2600
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Điện tử
-
Loại tăng áp
Turbo biến thiên
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.98
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.15
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.65
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
-
Eco/Normal
Dung lượng Pin (kWh)
-
60,13
Loại pin
-
LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
450
Thời gian sạc nhanh (h)
-
30 phút (10% - 70%)
Công suất sạc tối đa (kW)
-
80

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn
MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết 5 điểm, lò xo xoắn
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✕︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Nỉ cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
7 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Bọc Nhựa tổng hợp
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✕︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Điều chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
9 inch
10,1 inch
Hệ thống loa
8
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Tự động nâng hạ với tính năng chống kẹt phía người lái
-
Chuẩn kết nối
Apple Carplay & Android Auto không dây
Hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Dây đai an toàn
ELR x3 với bộ căng đai sớm hàng ghế trước
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✕︎
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hệ thống phanh thông minh BOS
✔︎
-
Hệ thống phanh đa va chạm MCB
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-