So sánh xe Isuzu MU-X Sport 1.9 4X4 AT 2025 vs Geely Monjaro Premium 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2025
1
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
RJ
KX11
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Trung Quốc
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
1898
1969
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4860
4770
Chiều Rộng (mm)
1870
1895
Chiều Cao (mm)
1875
1689
Chiều dài cơ sở (mm)
2855
2845
Khoảng sáng gầm xe (mm)
235
180
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
5
Kích thước lốp/lazang
265/60R18
235/50R19
Trọng lượng bản thân (kg)
2060
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2800
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
RZ4E-TC 1.9L I4
Volvo JLH-4G20TDB turbo I4
Công suất cực đại (kW)
-
175 kW
Công suất cực đại (hp)
150
238 / 5,500
Vòng tua tối đa (rpm)
3600
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
350 / 1,800 - 4,500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800 - 2600
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I4
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Điện tử
-
Loại tăng áp
Turbo biến thiên
Turbo
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.15
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.68
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.47
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn
Macpherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết 5 điểm, lò xo xoắn
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Ẩn
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
-
Cốp đóng mở điện
✕︎
-
Mở cốp rảnh tay
✕︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Vinyl
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
7 inch
12.3" TFT
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Bọc da microfiber
Khởi động xe từ xa
✕︎
-
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
3 vùng tự động, bộ lọc bụi mịn
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Cửa sổ trời Panorama
Màn hình giải trí
9 inch
12.3"
Hệ thống loa
6
8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Tự động nâng hạ với tính năng chống kẹt phía người lái
-
Chuẩn kết nối
Apple Carplay & Android Auto không dây
Kết nối Apple Carplay / Android Auto / Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Dây đai an toàn
ELR x3 với bộ căng đai sớm hàng ghế trước
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✕︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Hệ thống phanh thông minh BOS
✕︎
-
Hệ thống phanh đa va chạm MCB
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-