So sánh xe Jaguar F Type 2021 vs Volkswagen Scirocco 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1997
1984
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
2
4
Số cửa
2
2
Kiểu dáng
Coupe
Coupe
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4256
Chiều Rộng (mm)
-
1810
Chiều Cao (mm)
-
1404
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2578
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
312

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
EA888 Gen 3
Công suất cực đại (kW)
-
162
Công suất cực đại (hp)
-
220
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
350
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp (Direct Injection)
Loại tăng áp
-
Tăng áp Turbo
Loại hộp số
-
Ly hợp kép DSG
Tốc độ tối đa (km/h)
-
244

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2 vùng độc lập

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎