Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Volkswagen Scirocco năm 2019 Phiên bản GTS

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1984
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
4
Số cửa
2
Kiểu dáng
Coupe

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4256
Chiều Rộng (mm)
1810
Chiều Cao (mm)
1404
Chiều dài cơ sở (mm)
2578
Dung tích khoang hành lý (lít)
312

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
EA888 Gen 3
Công suất cực đại (kW)
162
Công suất cực đại (hp)
220
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp (Direct Injection)
Loại tăng áp
Tăng áp Turbo
Loại hộp số
Ly hợp kép DSG
Tốc độ tối đa (km/h)
244

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa

Ngoại thất

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Phiên bản khác