So sánh xe Volkswagen Scirocco 2019 vs Ford Mustang 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1984
4951
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
4
4
Số cửa
2
2
Kiểu dáng
Coupe
Coupe
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4256
-
Chiều Rộng (mm)
1810
-
Chiều Cao (mm)
1404
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2578
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
312
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
EA888 Gen 3
-
Công suất cực đại (kW)
162
-
Công suất cực đại (hp)
220
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp (Direct Injection)
-
Loại tăng áp
Tăng áp Turbo
-
Loại hộp số
Ly hợp kép DSG
-
Tốc độ tối đa (km/h)
244
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
-
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
-

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-