So sánh xe Jaguar XF 2.0 AT 2013 vs Subaru Legacy 2.5i-S 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2011
-
Năm bắt đầu thế hệ
2007
-
Năm kết thúc thế hệ
2015
-
Mã thế hệ
X250
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
2498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
E
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4961
-
Chiều Rộng (mm)
2077
-
Chiều Cao (mm)
1468
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2908
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
130
-
Kích thước lốp/lazang
17-inch
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1660
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
500 - 963
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Ford 204PT 2.0L
-
Công suất cực đại (hp)
240
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
340
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750 - 4000
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
69
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.9
-
Tốc độ tối đa (km/h)
241
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập tay đòn kép
-
Hệ thống treo sau
Treo độc lập đa liên kết
-
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
-
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da lộn kết hợp da Taurus, ốp gỗ mờ Satin Rosewood
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 6 hoặc 8 hướng
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 6 hoặc 8 hướng
-
Hệ thống loa
Jaguar Sound 250W
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-