Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Jaguar XF năm 2013 Phiên bản 2.0 AT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2011
Năm bắt đầu thế hệ
2007
Năm kết thúc thế hệ
2015
Mã thế hệ
X250
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1999
Hộp số
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe
E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4961
Chiều Rộng (mm)
2077
Chiều Cao (mm)
1468
Chiều dài cơ sở (mm)
2908
Khoảng sáng gầm xe (mm)
130
Kích thước lốp/lazang
17-inch
Trọng lượng bản thân (kg)
1660
Dung tích khoang hành lý (lít)
500 - 963

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Ford 204PT 2.0L
Công suất cực đại (hp)
240
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
340
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750 - 4000
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
69
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.9
Tốc độ tối đa (km/h)
241

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Treo độc lập đa liên kết
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon
Cụm đèn sau
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da lộn kết hợp da Taurus, ốp gỗ mờ Satin Rosewood
Chìa khóa thông minh
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện 6 hoặc 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 6 hoặc 8 hướng
Hệ thống loa
Jaguar Sound 250W

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎

Phiên bản khác