So sánh xe Kia Carens 2022 vs Honda CRV 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
5 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2016
Năm kết thúc thế hệ
-
2023
Mã thế hệ
KY
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1497
1498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4540
4584
Chiều Rộng (mm)
1800
1855
Chiều Cao (mm)
1750
1679
Chiều dài cơ sở (mm)
2780
2660
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1601
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1617
Khoảng sáng gầm xe (mm)
190
198
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.31
5.9
Kích thước lốp/lazang
215/55 R17
235/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1297
1633
Trọng lượng toàn tải (kg)
1920
2158
Dung tích khoang hành lý (lít)
216
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
G4FL I4 - SmartStream 1.5G
1.5L DOHC Vtec Turbo
Công suất cực đại (kW)
84
140
Công suất cực đại (hp)
113 / 6,300
188
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144 / 4,500
240
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
2000 - 5000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, đặt ngang
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Phun xăng điện tử
Loại tăng áp
Không có
Vtec Turbo
Loại hộp số
Tự động
Tự động CVT
Số lượng cấp số
Vô cấp thông minh IVT
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
57
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.9
6.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.9
8.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.9
5.7

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✕︎
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
4.2” TFT + SEG LCD
Digital
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Da chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Sạc không dây
✕︎
✕︎
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50 phẳng hoàn toàn
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
-
Số vùng điều hòa
2
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
8 inch
Cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
6
8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện. Một chạm chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối
Apple Carplay/Android Auto
AM/FM/USB/Blutooth. Kết nối điện thoại thông mình, wifi

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Lùi 3 góc quay vạch linh hoạt
Phanh tay điện tử
✕︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✕︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎