So sánh xe Kia Carens S SX 2.0 MT 2015 vs Toyota Innova 2.0V 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1
Năm bắt đầu thế hệ
-
2004
Năm kết thúc thế hệ
-
2015
Mã thế hệ
-
AN40
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1998
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4545
4585
Chiều Rộng (mm)
1820
1760
Chiều Cao (mm)
1720
1750
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1510
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1510
Khoảng sáng gầm xe (mm)
156
176
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5.4
Kích thước lốp/lazang
225/50R17
205/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1490
1550
Trọng lượng toàn tải (kg)
2135
2130

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Theta 2.0
1TR-FE, trục cam kép DOHC VVT-i
Công suất cực đại (kW)
107
100
Công suất cực đại (hp)
143
134
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
189
182
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4250
4000
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Đa điểm (MPI)
Phun xăng điện tử
Tỷ số nén động cơ
-
9.8:1
Loại hộp số
MT
AT
Số lượng cấp số
5
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
55
Tốc độ tối đa (km/h)
-
175
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
9.5
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Tay đòn kép, lò xo xuộn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn, tay đòn bên
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen projector
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
-
Dạng cột
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Vô lăng
Bọc da, tích hợp phím điều khiển
3 chấu, bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40, trượt
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
-
1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
chỉnh điện
-
Màn hình giải trí
DVD
-
Hệ thống loa
6
4 loa
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AUX, USBm bluetooth
CD, Radio, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Không có
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✕︎