So sánh xe Kia Carnival Luxury 2.2D 2023 vs Ford Transit Premium 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
thứ 8
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
2025
Mã thế hệ
KA4
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2199
2296
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
8
16
Số cửa
5
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5155
5998
Chiều Rộng (mm)
1995
2068
Chiều Cao (mm)
1775
2485
Chiều dài cơ sở (mm)
3090
3750
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1741
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1741
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
172
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
6.7
Kích thước lốp/lazang
235/55 R19
235/65R16C
Trọng lượng bản thân (kg)
2150
2720
Trọng lượng toàn tải (kg)
2780
3500
Dung tích khoang hành lý (lít)
1139 - 4110
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream D2.2
Diesel 2.3L TDCi
Công suất cực đại (kW)
148
3200
Công suất cực đại (hp)
199
171
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
440
415
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750 - 2750
2400
Kiểu dáng động cơ
I
I4
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
CRDi
Phun dầu điện tử Common Rail
Loại tăng áp
Turbo
Turbo tăng áp
Loại hộp số
AT
Số sàn
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
72
80
Tốc độ tối đa (km/h)
-
150
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
8.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
10.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
7.6
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5
Chế độ vận hành
Normal, Eco, Sport, Smart
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Độc lập, lò xo xoắn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Phụ thuộc, nhíp lá, ống giảm chấn thủy lực
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full LED
LED tự động bật đèn
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
Vây cá
Dạng cột
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da màu beige
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
LCD 4.2 inch
Đồng hồ analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da
Urethane
Ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 2 vị trí
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh tay, 3 ghế có thể tháo rời
Bọc nỉ
Sạc không dây
✕︎
-
Hàng ghế thứ 3
Có thể gập phẳng
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không có
-
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
12.3 inch
Màn hình cảm ứng 9 inch
Đèn trang trí nội thất
✕︎
-
Hệ thống loa
6 loa
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm 4 ghế
Ghế lái
Chuẩn kết nối
Bluetooth, Apple Car, Android Auto
USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
2
Dây đai an toàn
Dây an toàn 3 điểm
3 điểm cho các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-