So sánh xe Ford Transit Premium 2025 vs Mercedes Benz V class V250 Luxury 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
thứ 8
3
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2014
Năm kết thúc thế hệ
2025
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2296
1991
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
16
7
Số cửa
4
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5998
5140
Chiều Rộng (mm)
2068
1928
Chiều Cao (mm)
2485
1901
Chiều dài cơ sở (mm)
3750
3200
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.7
-
Kích thước lốp/lazang
235/65R16C
17 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
2720
2050
Trọng lượng toàn tải (kg)
3500
3000

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Diesel 2.3L TDCi
2.0 L M274 I4
Công suất cực đại (kW)
3200
155
Công suất cực đại (hp)
171
211
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
415
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2400
1200 - 4000
Kiểu dáng động cơ
I4
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử Common Rail
-
Loại tăng áp
Turbo tăng áp
-
Loại hộp số
Số sàn
Tự động
Số lượng cấp số
6
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
70/10
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
9.4
Tốc độ tối đa (km/h)
150
210
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.6
9.77
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
10.2
12.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.6
8.35
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, lò xo xoắn, thanh cân bằng
Thích ứng
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, nhíp lá, ống giảm chấn thủy lực
Thích ứng
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED tự động bật đèn
LED toàn phần
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Dạng cột
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin
2 ống với màn hình màu 5.5 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Urethane
3 chấu bọc da Nappa
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi
Hàng ghế thứ 2
Bọc nỉ
2 ghế độc lập, tích hợp tựa tay
Hàng ghế thứ 3
-
3 ghế
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
đa vùng
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 9 inch
Cảm ứn 7 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Ghế lái
-
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
3 điểm cho các ghế
3 điểm với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera lùi
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎