So sánh xe Hyundai Stargazer Tiêu chuẩn 1.5 AT 2024 vs Mercedes Benz V class V250 Luxury 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
3
Năm bắt đầu thế hệ
-
2014
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1497
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4460
5140
Chiều Rộng (mm)
1810
1928
Chiều Cao (mm)
1710
1901
Chiều dài cơ sở (mm)
2780
3200
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
-
Kích thước lốp/lazang
205/55 R17
17 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2050
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3000

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5 MPI
2.0 L M274 I4
Công suất cực đại (kW)
84
155
Công suất cực đại (hp)
113
211
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
1200 - 4000
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun đa điểm MPI
-
Loại hộp số
IVT
Tự động
Số lượng cấp số
-
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
70/10
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
9.4
Tốc độ tối đa (km/h)
-
210
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
9.77
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
12.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
8.35

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Thích ứng
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thích ứng
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
LED toàn phần
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
3.5 inch
2 ống với màn hình màu 5.5 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Urethane, chỉnh 4 hướng
3 chấu bọc da Nappa
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi
Hàng ghế thứ 2
-
2 ghế độc lập, tích hợp tựa tay
Hàng ghế thứ 3
-
3 ghế
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Số vùng điều hòa
-
đa vùng
Màn hình giải trí
-
Cảm ứn 7 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay/Android Auto có dây
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
-
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎