So sánh xe Kia Carnival Luxury 2.2D 2025 vs BYD M9 Premium 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
1
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2025
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
KA4
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Trung Quốc
Nhiên liệu
Diesel
Hybrid
Dung tích động cơ
2199
1498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
8
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5155
5145
Chiều Rộng (mm)
2010
1970
Chiều Cao (mm)
1775
1805
Chiều dài cơ sở (mm)
3090
3045
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1741
1676
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1741
1683
Khoảng sáng gầm xe (mm)
172
140 - 157
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
5.7
Kích thước lốp/lazang
235/55 R19
235/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
2070
2610
Trọng lượng toàn tải (kg)
2790
2334
Dung tích khoang hành lý (lít)
1139 - 4110
470 - 2036

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream D2.2
BYD472ZQB
Công suất cực đại (kW)
148
110
Công suất cực đại (hp)
199
147
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
440
220
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750-2750
2500 - 4500
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
CRDi
-
Loại tăng áp
Turbo
Turbo tăng áp hiệu suất cao
Tỷ số nén động cơ
-
-
Loại hộp số
AT
Tự động E-CVT
Số lượng cấp số
8
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
72
50
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
8.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
Normal, Eco, Sport, Smart
Sport/Standard/Economy/Snow
Loại Hybrid
-
PHEV
Loại Động cơ điện
-
Motor đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
268
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
315
Dung lượng Pin (kWh)
-
36.6 kWh
Loại pin
-
BYD Blade Battery
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
170
Loại sạc nhanh
-
DC 73 kW

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Macpherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Độc lập đa liên kết tay đòn kép
Phanh trước
Đĩa
Phanh đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Phanh đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Vây cá
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da màu nâu xám
Ghế da tổng hợp cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
LCD 4.2 inch
LCD 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Da, chỉnh cơ 4 hướng
Khởi động xe từ xa
✔︎
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 2 vị trí
Chỉnh điện 8 hướng, Nhớ ghế, Thông gió, Massage
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh điện 4 hướng, Nhớ ghế, Bơm lưng 4 hướng, Thông gió
Hàng ghế thứ 2
3 ghế có thể tháo rời, xoay 180 độ, ghế giữa có thể gập phẳng làm bệ tỳ tay trung tâm
Thương gia, Chỉnh điện 4 hướng, bàn làm việc, chỉnh điện tựa lưng 4 hướng, Thông gió, Tựa bắp chân chỉnh điện, Massage
Sạc không dây
✕︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Có thể gập phẳng
Gập tay tỉ lệ 4:6, Ngả lưng nút bấm điện
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
12.3 inch
Màn hình cảm ứng thông minh 15,6 inch
Đèn trang trí nội thất
✕︎
✔︎
Hệ thống loa
6 loa
8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm 4 ghế
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Bluetooth, Apple Car, Android Auto
Apple CarPlay/Android Auto/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
6
Dây đai an toàn
Dây an toàn 3 điểm
Giới hạn lực căng, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
360 có tính năng soi gầm
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
✕︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✕︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
✔︎
Hệ thống phanh tự động khi lùi
-
✔︎
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✕︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✔︎
Hệ thống chống lật ROM
-
✔︎