So sánh xe Kia Carnival Luxury 2.2D 2025 vs Mercedes Benz V class V300 AMG 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
3 - 2024
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2014
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
KA4
W447
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Tây Ban Nha
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2199
1999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
8
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5155
5390
Chiều Rộng (mm)
2010
1928
Chiều Cao (mm)
1775
1910
Chiều dài cơ sở (mm)
3090
3430
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1741
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1741
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
172
149
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
-
Kích thước lốp/lazang
235/55 R19
18 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
2070
3100
Trọng lượng toàn tải (kg)
2790
3680
Dung tích khoang hành lý (lít)
1139 - 4110
1030 - 4630

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream D2.2
R4 2.0L
Công suất cực đại (kW)
148
170
Công suất cực đại (hp)
199
231
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
440
370
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750-2750
2000 - 4000
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
CRDi
-
Loại tăng áp
Turbo
Turbo R4
Tỷ số nén động cơ
-
-
Loại hộp số
AT
Tự động 9G-Tronic
Số lượng cấp số
8
9 cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
72
70
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
8.1
Tốc độ tối đa (km/h)
-
200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
Normal, Eco, Sport, Smart
Dynamic (Eco, Comfort, Sport)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
hệ thống treo AIRMATIC
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
hệ thống treo AIRMATIC
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Multibeam LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da màu nâu xám
Da Lugano
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
LCD 4.2 inch
Đồng hồ kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 2 vị trí
Ghế lái có thể điều chỉnh điện, chức năng sưởi và bộ nhớ 3 vị trí.
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Ghế phụ phía trước có thể điều chỉnh điện, chức năng sưởi và bộ nhớ 3 vị trí.
Hàng ghế thứ 2
3 ghế có thể tháo rời, xoay 180 độ, ghế giữa có thể gập phẳng làm bệ tỳ tay trung tâm
2 ghế độc lập Thương gia, bệ đỡ chân, massage, thông gió và nhớ vị trí
Sạc không dây
✕︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Có thể gập phẳng
3 ghế ngồi
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
-
Màn hình giải trí
12.3 inch
Cảm ứng 12,3 inch
Đèn trang trí nội thất
✕︎
✔︎
Hệ thống loa
6 loa
Âm thanh vòm Burmester 15 loa 640W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm 4 ghế
-
Chuẩn kết nối
Bluetooth, Apple Car, Android Auto
Apple CarPlay và Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
7
Dây đai an toàn
Dây an toàn 3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
✕︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✕︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✕︎
✔︎