So sánh xe Kia Forte SX 1.6 AT 2012 vs Mazda 3 1.6 AT 2011

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
2 - 2009
Năm bắt đầu thế hệ
-
2008
Năm kết thúc thế hệ
-
2013
Mã thế hệ
-
BL
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1591
1598
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4530
4580
Chiều Rộng (mm)
1775
1755
Chiều Cao (mm)
1460
1470
Chiều dài cơ sở (mm)
2650
2640
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1530
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1520
Kích thước lốp/lazang
205/55R16
205/50R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1241
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1755

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Gamma 1.6L DOHC (G4FC)
MZR ZM-DE I4
Công suất cực đại (kW)
91
77
Công suất cực đại (hp)
124
104
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
156
145
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4200
4000
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
4
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
52
55
Tốc độ tối đa (km/h)
190
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
Xenon (HID)
Cụm đèn sau
-
Halogen
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✕︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
3 chấu, tích hợp nút bấm
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
-
Gập được 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✕︎
Cửa sổ trời
Đơn
Màn hình giải trí
CD/MP3/Radio (hỗ trợ USB/AUX)
-
Hệ thống loa
6
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện. 1 chạm kính lái
Chuẩn kết nối
USB, AUX
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
3 điểm có điều chỉnh độ cao
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✕︎
Camera
Camera lùi
-
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-