So sánh xe Kia Frontier K200SD 4WD Thùng Kín 2023 vs Toyota Hilux 2.4L 4x2 MT 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
8 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ
-
2015
Năm kết thúc thế hệ
-
2025
Mã thế hệ
-
AN110, AN120, AN130
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2497
2393
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
6
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
5325
Chiều Rộng (mm)
-
1855
Chiều Cao (mm)
-
1815
Chiều dài cơ sở (mm)
-
3085
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1550
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
286
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.4
Kích thước lốp/lazang
-
265/65R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1900 - 1920
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2810

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
2GD-FTV
Công suất cực đại (kW)
-
110
Công suất cực đại (hp)
-
147
Vòng tua tối đa (rpm)
-
3400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1600
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Loại tăng áp
-
Turbo
Loại hộp số
-
Sàn
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
80
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4
Chế độ vận hành
-
Thường

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Tay đòn kép
Hệ thống treo sau
-
Nhíp lá
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen phản xạ đa hướng
Cụm đèn sau
-
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
-
✕︎
Đèn ban ngày
-
✕︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Khởi động nút bấm
-
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Chìa khóa thông minh
-
✕︎
Vô lăng
-
3 chấu, Urethane, chỉnh tay 2 hướng
Ghế lái
-
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✕︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Chỉnh tay
Cửa gió hàng ghế sau
-
✕︎
Màn hình giải trí
-
Không
Hệ thống loa
-
4 - CD
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện 4 cửa. 1 chạm xuống cửa lái
Chuẩn kết nối
-
AUX/USB/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✕︎
Camera
-
Không
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✕︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎