So sánh xe Ford Ranger Raptor 2.0L 4x4 AT 2024 vs Toyota Hilux 2.4L 4x2 MT 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
8 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2015
Năm kết thúc thế hệ
-
2025
Mã thế hệ
P703
AN110, AN120, AN130
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
1996
2393
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5381
5325
Chiều Rộng (mm)
2028
1855
Chiều Cao (mm)
1922
1815
Chiều dài cơ sở (mm)
3270
3085
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1710
1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1710
1550
Khoảng sáng gầm xe (mm)
233
286
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.6
6.4
Kích thước lốp/lazang
285/70 R17
265/65R17
Trọng lượng bản thân (kg)
2135
1900 - 1920
Trọng lượng toàn tải (kg)
3270
2810

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
2GD-FTV
Công suất cực đại (kW)
154.5
110
Công suất cực đại (hp)
210
147
Vòng tua tối đa (rpm)
3750
3400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
1600
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Đường ống chung (động cơ diesel)
-
Loại tăng áp
Tăng áp
Turbo
Loại hộp số
AT
Sàn
Số lượng cấp số
10
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
80
Tốc độ tối đa (km/h)
180
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 4
Chế độ vận hành
Kiểm soát đường địa hình
Thường

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép, giảm xóc thể thao và thanh cân bằng
Tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Giảm xóc thể thao và thanh ổn định liên kết kiểu Watt Linkage
Nhíp lá
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Matrix
Halogen phản xạ đa hướng
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✕︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình 12.4 inch
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Bọc da
3 chấu, Urethane, chỉnh tay 2 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✕︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Ghế băng gập được có tựa đầu
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
2 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✕︎
Màn hình giải trí
TFT cảm ứng 12 inch
Không
Hệ thống loa
6 loa
4 - CD
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✕︎
Cửa kính
1 chạm hàng ghế trước
Chỉnh điện 4 cửa. 1 chạm xuống cửa lái
Chuẩn kết nối
AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, Điều khiển giọng nói SYNC® 4A
AUX/USB/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
7
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✕︎
Camera
Camera 360
Không
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✕︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎
Gài cầu điện
✔︎
✕︎
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✕︎