So sánh xe Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4x2 AT 2019 vs Toyota Hilux 2.4L 4x2 MT 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
8 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2015
Năm kết thúc thế hệ
2022
2025
Mã thế hệ
P375
AN110, AN120, AN130
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
1996
2393
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5362
5325
Chiều Rộng (mm)
1860
1855
Chiều Cao (mm)
1830
1815
Chiều dài cơ sở (mm)
3220
3085
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1560
1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1560
1550
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
286
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.35
6.4
Kích thước lốp/lazang
265/60 R18
265/65R17
Trọng lượng bản thân (kg)
2154
1900 - 1920
Trọng lượng toàn tải (kg)
3154
2810

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
2GD-FTV
Công suất cực đại (kW)
132.4
110
Công suất cực đại (hp)
180
147
Vòng tua tối đa (rpm)
3500
3400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
420
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750-2500
1600
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
Phía trước
Loại tăng áp
Turbo
Turbo
Loại hộp số
AT
Sàn
Số lượng cấp số
10
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
80
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 4
Chế độ vận hành
-
Thường

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ và ống giảm chấn
Tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Nhíp với ống giảm chấn
Nhíp lá
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
Halogen phản xạ đa hướng
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da pha nỉ cao cấp
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Bọc da
3 chấu, Urethane, chỉnh tay 2 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✕︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Ghế băng gập được có tựa đầu
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
2 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
-
✕︎
Màn hình giải trí
TFT cảm ứng 8 inch
Không
Hệ thống loa
6 loa
4 - CD
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
Chỉnh điện 4 cửa. 1 chạm xuống cửa lái
Chuẩn kết nối
AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, SYNC 3
AUX/USB/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✕︎
Camera
Camera lùi
Không
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✕︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
✕︎
Khóa vi sai cầu sau
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✕︎