So sánh xe Mitsubishi Triton 4x4 MT Mivec 2020 vs Toyota Hilux 2.4L 4x2 MT 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5 - 2018
8 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ
2014
2015
Năm kết thúc thế hệ
2023
2025
Mã thế hệ
KJ/KK/KL
AN110, AN120, AN130
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2442
2393
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5305
5325
Chiều Rộng (mm)
1815
1855
Chiều Cao (mm)
1780
1815
Chiều dài cơ sở (mm)
3000
3085
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1550
Khoảng sáng gầm xe (mm)
205
286
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.9
6.4
Kích thước lốp/lazang
245/65R17
265/65R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1915
1900 - 1920
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2810

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.4 L 4N15 MIVEC turbo I4
2GD-FTV
Công suất cực đại (kW)
133
110
Công suất cực đại (hp)
181
147
Vòng tua tối đa (rpm)
3500
3400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
430
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2500
1600
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Loại tăng áp
Mivec Turbo
Turbo
Loại hộp số
Số sàn
Sàn
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75
80
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4
Chế độ vận hành
-
Thường

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Nhíp lá
Nhíp lá
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen phản xạ đa hướng
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Râu
-
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
✕︎
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✕︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ cao cấp
Nỉ
Khởi động nút bấm
✕︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Cụm đồng hồ sắc nét
Analog
Chìa khóa thông minh
✕︎
✕︎
Vô lăng
Bọc da chỉnh 4 hướng
3 chấu, Urethane, chỉnh tay 2 hướng
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✕︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
1
-
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
✕︎
Màn hình giải trí
Không
Không
Hệ thống loa
6
4 - CD
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện. Một chạm, chống kẹt kính tài xế
Chỉnh điện 4 cửa. 1 chạm xuống cửa lái
Chuẩn kết nối
USB/AUX, Bluetooth, Android Auto, Apple Carplay
AUX/USB/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
7
Dây đai an toàn
Căng đai tự động hàng ghế trước
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✕︎
Camera
-
Không
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✕︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-
Gài cầu điện
✔︎
✕︎
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-