So sánh xe Kia K5 2021 vs Mazda 6 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
3 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
DL3
GJ1 / GL
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
2488
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4905
4865
Chiều Rộng (mm)
1860
1840
Chiều Cao (mm)
1465
1450
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
2830
Khoảng sáng gầm xe (mm)
135
165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.6
Kích thước lốp/lazang
235/45R18
225/45 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1430
1550
Trọng lượng toàn tải (kg)
1960
2000
Dung tích khoang hành lý (lít)
510
480

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.0L Nu MPi I4
SkyActiv-G 2.5L
Công suất cực đại (hp)
150
188/6.000 (Hp/rpm)
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
192
252/4.000 (Nm/rpm)
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
62
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.9
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9.6
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.4
-
Chế độ vận hành
Normal/Comfort/Eco/Sport/Smart
Chế độ lái Normal & Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
Độc lập Mc Pherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
LED Projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da Nappa
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Full LCD 12.3’’
Analog & Digital 7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da chỉnh 4 hướng, sưởi
Vô lăng bọc da - điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí, sưởi và thông gió
Ghế người lái chỉnh điện 10 hướng - nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 6 hướng có sưởi và thông gió, chế độ ghế thư giãn
Ghế hành khách trước chỉnh điện 6 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40 có Sưởi và làm mát
Gập theo tỉ lệ 60:40
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh panorama
Đơn
Màn hình giải trí
Màn hình AVN 10.25’’
8 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
12 loa Bose
11 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Kính cửa tự động lên/xuống 1 chạm & chống kẹt
Tất cả các vị trí
Chuẩn kết nối
Apple Carplay/Android Auto
Kết nối AUX, USB, bluetooth; Apple Carplay - Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360 giám sát toàn cảnh SVM
360
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎