So sánh xe Kia Morning GT-Line 2023 vs VinFast Fadil 1.4 AT Premium 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2020
1
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
JA
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1248
1399
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
A
A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3595
3676
Chiều Rộng (mm)
1595
1632
Chiều Cao (mm)
1495
1530
Chiều dài cơ sở (mm)
2400
2385
Khoảng sáng gầm xe (mm)
151
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.7
-
Kích thước lốp/lazang
185/55R15
185/55R15
Trọng lượng bản thân (kg)
960
993
Trọng lượng toàn tải (kg)
1370
386

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Kappa 1.25L MPI
Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC
Công suất cực đại (kW)
-
73 kW tại 6200 vòng/phút
Công suất cực đại (hp)
83
98
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
122
128
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4400
Kiểu dáng động cơ
-
I4
Số lượng xy lanh
-
4
Loại hộp số
Tự động
Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số
4
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
32
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Phụ thuộc dạng dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
LED định vị ban ngày
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Ăng ten
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da tổng hợp
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Số vùng điều hòa
-
1
Màn hình giải trí
AVN 8 inch - Apple Carplay / Android Auto
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
6 loa
6 loa
Cửa kính
-
Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt)
Chuẩn kết nối
-
USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎