So sánh xe Kia Morning MT 2018 vs Peugeot 208 1.6 AT 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2015
1
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2012
Năm kết thúc thế hệ
2017
2019
Mã thế hệ
JA
A9
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Pháp
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1248
1598
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
A
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3595
3973
Chiều Rộng (mm)
1595
1739
Chiều Cao (mm)
1490
1471
Chiều dài cơ sở (mm)
2385
2538
Khoảng sáng gầm xe (mm)
152
140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.9
5.2
Kích thước lốp/lazang
165/60R14 mâm thép
205/45 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
940
1150
Trọng lượng toàn tải (kg)
1340
1627
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
311

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.25 L Kappa II MPI I4
-
Công suất cực đại (kW)
64
90
Công suất cực đại (hp)
86
120
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
120
160
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4250
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Phun xăng điện tử đa điểm
Loại hộp số
Sàn
AT
Số lượng cấp số
5
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
50
Tốc độ tối đa (km/h)
-
190
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Trục xoắn lò xo trụ
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
✔︎
Đèn ban ngày
✕︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✕︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✕︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Simili
Da
Khởi động nút bấm
✕︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
LCD 4,3inch
Chìa khóa thông minh
✕︎
-
Vô lăng
Nhựa Urethane, chỉnh 2 hướng
Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
-
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
4
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
0
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✕︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Không
Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎