So sánh xe Kia Morning MT 2018 vs Renault Megane 2.0 AT 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2015
3
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2008
Năm kết thúc thế hệ
2017
2016
Mã thế hệ
JA
X95
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Tây Ban Nha
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1248
1997
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
3
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
A
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3595
4300
Chiều Rộng (mm)
1595
1848
Chiều Cao (mm)
1490
1470
Chiều dài cơ sở (mm)
2385
2640
Khoảng sáng gầm xe (mm)
152
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.9
-
Kích thước lốp/lazang
165/60R14 mâm thép
-
Trọng lượng bản thân (kg)
940
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1340
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
372

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.25 L Kappa II MPI I4
M4R
Công suất cực đại (kW)
64
107
Công suất cực đại (hp)
86
143
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
120
195
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
3750
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Phun đa điểm điện tử
Loại hộp số
Sàn
Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số
5
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
60
Tiêu chuẩn khí thải
-
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Trục xoắn lò xo trụ
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen projector
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
-
Đèn ban ngày
✕︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✕︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✕︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Simili
Nỉ
Khởi động nút bấm
✕︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
-
Chìa khóa thông minh
✕︎
-
Vô lăng
Nhựa Urethane, chỉnh 2 hướng
-
Ghế lái
-
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
-
Ghế bên phụ
-
-
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Màn hình giải trí
-
Radio CD/MP3
Hệ thống loa
4
-
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
0
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✕︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Không
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎