So sánh xe Kia Morning MT 2020 vs Hyundai i10 Grand 1.2 MT 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2015
2
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2013
Năm kết thúc thế hệ
2017
2019
Mã thế hệ
JA
AI
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Ấn Độ
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1248
1248
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
A
A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3595
3765
Chiều Rộng (mm)
1595
1660
Chiều Cao (mm)
1490
1520
Chiều dài cơ sở (mm)
2385
2425
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1479
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1493
Khoảng sáng gầm xe (mm)
152
167
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.9
-
Kích thước lốp/lazang
165/60R14 mâm thép
165/65 R14
Trọng lượng bản thân (kg)
940
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1340
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
256

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.25 L Kappa II MPI I4
Kappa 1.25L
Công suất cực đại (kW)
64
64
Công suất cực đại (hp)
86
87
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
120
122
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
Sàn
MT
Số lượng cấp số
5
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
McPherson
Hệ thống treo sau
Trục xoắn lò xo trụ
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
-
Dạng cột
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
-
Đèn ban ngày
✕︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✕︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✕︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Simili
Bọc da
Khởi động nút bấm
✕︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Chìa khóa thông minh
✕︎
✔︎
Vô lăng
Nhựa Urethane, chỉnh 2 hướng
Bọc da
Ghế lái
-
Chỉnh tay 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Điều hòa
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
-
1 vùng
Màn hình giải trí
-
Không có
Hệ thống loa
4
4 loa
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
AM/FM, MP3, AUX/USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
0
1
Dây đai an toàn
-
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✕︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✕︎
-
Camera
Không
Không có
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎