So sánh xe Kia Morning 2026 vs Toyota Wigo 2020

Kia Morning 2026

×

Toyota Wigo 2020

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3, 3 - VN2025 (2023) 3 3 - VN2025 (2023) 3 - VN2025 (2023) 1 - 2020, 1 - 2017 1 - 2020 1 - 2017 1 - 2020 1 - 2017
Năm bắt đầu thế hệ 2019, 2017 2019 2017 2017 2013 2013 2013 2013 2013
Năm kết thúc thế hệ - - - - 2023 2023 2023 2023 2023
Mã thế hệ JA - JA JA B100 B100 B100 B100 B100
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - Indonesia Indonesia Indonesia Indonesia Indonesia
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1248 1248 1248 1248 1197 1197 1197 1197 1197
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe A A A A A A A A A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3595, 3959 3595 3959 3959 3660 3660 3660 3660 3660
Chiều Rộng (mm) 1595 1595 1595 1595 1600 1600 1600 1600 1600
Chiều Cao (mm) 1495 1495 1495 1495 1520 1520 1520 1520 1520
Chiều dài cơ sở (mm) 2400 2400 2400 2400 2455 2455 2455 2455 2455
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - 1410 1410 1410 1410 1410
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - 1405 1405 1405 1405 1405
Khoảng sáng gầm xe (mm) 151 151 151 151 160 160 160 160 160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7
Kích thước lốp/lazang 185/55 R15 185/55 R15 185/55 R15 185/55 R15 175/65R14 175/65R14 175/65R14 175/65R14 175/65R14
Trọng lượng bản thân (kg) 960 960 - - 870 870 870 870 870
Trọng lượng toàn tải (kg) 1370 1370 - - 1290 1290 1290 1290 1290
Dung tích khoang hành lý (lít) 255 255 - - - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Kappa 1.25L MPI, Kappa II MPI I4 Kappa 1.25L MPI Kappa II MPI I4 Kappa II MPI I4 3NR-VE 1.2L 3NR-VE 1.2L 3NR-VE 1.2L 3NR-VE 1.2L 3NR-VE 1.2L
Công suất cực đại (kW) - - - - 64 64 64 64 64
Công suất cực đại (hp) 83 hp, 83 83 hp 83 83 86 86 86 86 86
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 - 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 122 Nm, 122 122 Nm 122 122 107 107 107 107 107
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 - 4000 4000 4200 4200 4200 4200 4200
Kiểu dáng động cơ I4, Thẳng hàng I4 Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun đa điểm (MPI), Đa điểm Phun đa điểm (MPI) Đa điểm Đa điểm Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Loại tăng áp Không có, Không Không có Không Không - - - - -
Tỷ số nén động cơ - - - - 11.5 11.5 11.5 11.5 11.5
Loại hộp số Số sàn, AT Số sàn AT AT Sàn, Tự động Sàn Sàn Tự động Tự động
Số lượng cấp số 5, 4 5 4 4 5, 4 5 5 4 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 35 35 35 35 33 33 33 33 33
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.6, 5.8 5.6 5.8 5.8 5.16, 5.3 5.16 5.16 5.3 5.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 6.7, 7.9 6.7 7.9 7.9 6.8, 6.87 6.8 6.8 6.87 6.87
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.9, 4.6 4.9 4.6 4.6 4.21, 4.36 4.21 4.21 4.36 4.36
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 - - Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson, McPherson MacPherson McPherson McPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Torsion beam axle Torsion beam axle Torsion beam axle Torsion beam axle Torsion beam axle
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, LED Halogen Halogen LED Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau Halogen, LED Halogen Halogen LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Dạng cột, Râu Dạng cột Râu Râu Kính Kính Kính Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - -
Rửa đèn pha ✕︎ ✕︎ - - - - - - -
Đèn ban ngày Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cốp đóng mở điện ✕︎ ✕︎ - - - - - - -
Mở cốp rảnh tay ✕︎ ✕︎ - - - - - - -
Giá nóc Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Simili Da Simili Da Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog, Đơn sắc, 4.2‘’ TFT LCD Analog Đơn sắc 4.2‘’ TFT LCD Analog có màn hiển thị đa thông tin Analog có màn hiển thị đa thông tin Analog có màn hiển thị đa thông tin Analog có màn hiển thị đa thông tin Analog có màn hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Vô lăng Urethane, Da Urethane Urethane Da Urethane 3 chấu Urethane 3 chấu Urethane 3 chấu Urethane 3 chấu Urethane 3 chấu
Khởi động xe từ xa ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Ghế lái Chỉnh tay, Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✕︎ ✕︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Điều chỉnh cơ 3 vị trí + Gập linh hoạt 60:40 - Điều chỉnh cơ 3 vị trí + Gập linh hoạt 60:40 Điều chỉnh cơ 3 vị trí + Gập linh hoạt 60:40 Gập lưng ghế Gập lưng ghế Gập lưng ghế Gập lưng ghế Gập lưng ghế
Hàng ghế thứ 3 Không có - Không có Không có - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - - - - -
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay nút bấm, Chỉnh tay Chỉnh tay nút bấm Chỉnh tay Chỉnh tay nút bấm Chỉnh tay
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 1 1 1 1
Cửa sổ trời Không Không - - - - - - -
Màn hình giải trí Radio, 8 inch Radio 8 inch 8 inch DVD DVD - DVD -
Đèn trang trí nội thất ✕︎ ✕︎ - - - - - - -
Hệ thống loa 4, 6 4 4 6 4 loa, CD 4 loa, DVD 4 loa 4 loa CD 4 loa 4 loa DVD 4 loa
Cửa kính Kính lái Kính lái - - Chỉnh điện. Tự động xuống ghế lái Chỉnh điện. Tự động xuống ghế lái Chỉnh điện. Tự động xuống ghế lái Chỉnh điện. Tự động xuống ghế lái Chỉnh điện. Tự động xuống ghế lái
Chuẩn kết nối USB, AUX, Kết nối USB-A và USB-C. Apple Carplay/Android Auto USB, AUX Kết nối USB-A và USB-C. Apple Carplay/Android Auto Kết nối USB-A và USB-C. Apple Carplay/Android Auto AUX/USB/Bluetooth, AUX/USB/Bluetooth/Wifi/HDMI/Smart link, AUX/USB/Bluetooth/Wifi/HDMI AUX/USB/Bluetooth AUX/USB/Bluetooth AUX/USB/Bluetooth/Wifi/HDMI/Smart link AUX/USB/Bluetooth/Wifi/HDMI

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2 2 2 2 2
Dây đai an toàn - - - - 3 điểm ELR, 5 vị trí 3 điểm ELR, 5 vị trí 3 điểm ELR, 5 vị trí 3 điểm ELR, 5 vị trí 3 điểm ELR, 5 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Camera Lùi - Lùi Lùi Lùi Lùi - Lùi -
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✕︎ ✕︎ - - - - - - -
Phanh tay điện tử ✕︎ ✕︎ - - - - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✕︎ ✕︎ - - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✕︎ ✕︎ - - - - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎ ✕︎ - - - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✕︎ ✕︎ - - - - - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✕︎ ✕︎ - - - - - - -