So sánh xe Kia Morning Si AT 2019 vs Mini Cooper 5Dr 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - VN2015
3
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2013
Năm kết thúc thế hệ
2017
2023
Mã thế hệ
TA
F55/56/57
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1248
1499
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
A
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3595
3982
Chiều Rộng (mm)
1595
1727
Chiều Cao (mm)
1490
1425
Chiều dài cơ sở (mm)
2385
2567
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1485
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1485
Khoảng sáng gầm xe (mm)
152
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.9
-
Kích thước lốp/lazang
175/50R15
16 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
960
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1370
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
278 - 941

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Kappa 1.25L
B38A15
Công suất cực đại (kW)
64
100
Công suất cực đại (hp)
86
136
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
4400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
120
220
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1250
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
3
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
4
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
8.1
Tốc độ tối đa (km/h)
-
207
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.0
Chế độ vận hành
-
Comfort/Green

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Hỗn hợp vải/da Diamond
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Bọc da, gật gù
Bọc da, tích hợp nút bấm
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 6:4
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa sổ trời
-
Tùy chọn
Hệ thống loa
4
-
Cửa kính
Chỉnh điện. 1 chạm lên xuống cửa lái
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
DVD, USB, AUX, Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
-
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎