So sánh xe Kia Picanto S 1.25 MT 2013 vs Mini Cooper 5Dr 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
3
Năm bắt đầu thế hệ
-
2013
Năm kết thúc thế hệ
-
2023
Mã thế hệ
-
F55/56/57
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1248
1499
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3595
3982
Chiều Rộng (mm)
1595
1727
Chiều Cao (mm)
1490
1425
Chiều dài cơ sở (mm)
2385
2567
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1485
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1485
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.900
-
Kích thước lốp/lazang
175/50R15
16 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
940
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1340
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
278 - 941

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
DOHC
B38A15
Công suất cực đại (kW)
-
100
Công suất cực đại (hp)
86
136
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
4400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
120
220
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1250
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
3
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
MT
Tự động
Số lượng cấp số
5
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
8.1
Tốc độ tối đa (km/h)
169
207
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.0
Chế độ vận hành
-
Comfort/Green

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu Mc Pherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Trục xoắn lò xo trụ
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Hỗn hợp vải/da Diamond
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Bọc da, tích hợp nút bấm
Ghế lái
-
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
gập 6:4
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✕︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
-
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa sổ trời
Không
Tùy chọn
Hệ thống loa
4
-
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
DVD, GPS, Bluetooth, Kết nối AUX,USB, Ipod
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
Các hàng ghế
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-