So sánh xe Kia Morning 2016 vs Hyundai i10 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
2
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2013
Năm kết thúc thế hệ
2016
2019
Mã thế hệ
-
AI
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1248
1197
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
A
A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3595
3765
Chiều Rộng (mm)
1595
1660
Chiều Cao (mm)
1490
1505
Chiều dài cơ sở (mm)
2385
2425
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1479
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1493
Khoảng sáng gầm xe (mm)
152
152
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.9
-
Kích thước lốp/lazang
175/50R15
165/65 R14
Trọng lượng bản thân (kg)
940
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1340
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
256

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Kappa 1.25L
Kappa 1.2 MPI
Công suất cực đại (kW)
64 kW tại 6000 vòng/phút
61
Công suất cực đại (hp)
86
83
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
120
114
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
Sàn
AT
Số lượng cấp số
5
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
43
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.99
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
7.44
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.16

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector, đèn LED ban ngày
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
-
Dạng cột
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Da
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 6:4
Gập 60:40
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
-
1 vùng
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 7 inch, tích hợp dẫn đường
Hệ thống loa
4
4 loa
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện, tự động bên lái
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
AM/FM, MP3, AUX/USB, CD, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Camera
-
Không có
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎