So sánh xe Kia Morning Van 1.0 MT 2015 vs Toyota Alphard Executive Lounge 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
3
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2015
Năm kết thúc thế hệ
2017
2023
Mã thế hệ
TA
AH30
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Hàn Quốc
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
998
3456
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
2
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
A
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3595
4915
Chiều Rộng (mm)
1595
1850
Chiều Cao (mm)
1485
1890
Chiều dài cơ sở (mm)
2385
3000
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1421
1575
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1424
1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4900
-
Kích thước lốp/lazang
155/70R13 mâm sắt
235/50/R18
Trọng lượng bản thân (kg)
860
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1335
2665

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Kappa II 1.0L G3LA
3.5 L 2GR-FE V6
Công suất cực đại (kW)
60
202
Công suất cực đại (hp)
82
271
Vòng tua tối đa (rpm)
6400
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
94
340
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3500
4700
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Chữ V
Số lượng xy lanh
3
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm (MPI)
Phun xăng điện tử EFI
Loại hộp số
Sàn
Tự động thông minh ECT
Số lượng cấp số
5
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
75
Tốc độ tối đa (km/h)
169
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
4.55
10.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
14.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
8.3
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn liên kết
Tay đòn kép
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Tang trống
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED Projector
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
✕︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
-
Gạt mưa tự động
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da tự nhiên
Khởi động nút bấm
✕︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Optitron TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✕︎
✔︎
Vô lăng
Urethane
4 chấu, bọc da, vân gỗ, điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa
✕︎
-
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh điện 6 hướng, trượt tự động
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh điện 4 hướng, đệm chân chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
Gập 6:4
Thương gia chỉnh điện 4 hướng có đệm chân
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50 sang 2 bên
Bệ tì tay hàng ghế trước
✕︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
✔︎
Số vùng điều hòa
1
3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Kép Trước sau
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
9 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
4
17 loa JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện tự động, chống kẹt 4 cửa
Chuẩn kết nối
USB
DVD/CD/MP3/AUX/USB/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
7
Dây đai an toàn
Các hàng ghế
3 điểm, 7 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎