So sánh xe Kia Opirus 3.5 AT 2009 vs Porsche Panamera 4 2011

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1
Năm bắt đầu thế hệ
-
2009
Năm kết thúc thế hệ
-
2016
Mã thế hệ
-
970 G1
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3497
3605
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
4
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4970
Chiều Rộng (mm)
-
1931
Chiều Cao (mm)
-
1418
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2920
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1658
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1662
Kích thước lốp/lazang
-
245/50ZR18 - 275/45ZR18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1820
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2400
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
445 - 1263

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
M4640 3.6L V6
Công suất cực đại (kW)
-
221
Công suất cực đại (hp)
-
296
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
3750
Kiểu dáng động cơ
-
Chữ V
Số lượng xy lanh
-
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Tỷ số nén động cơ
-
12.5:1
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
80
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
5.9
Tốc độ tối đa (km/h)
-
257
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
9.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
12.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
7.2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo sau
-
Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Bi-Xenon với đèn LED ban ngày