So sánh xe Kia Optima 2021 vs Lexus HS 2011

Kia Optima 2021

×

Lexus HS 2011

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 5 5 5 - -
Năm bắt đầu thế hệ 2021 2021 2021 - -
Năm kết thúc thế hệ - - - - -
Mã thế hệ - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Hybrid Hybrid
Dung tích động cơ 2359, 1999 2359 1999 2362 2362
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4855 4855 4855 4700 4700
Chiều Rộng (mm) 1860 1860 1860 1785 1785
Chiều Cao (mm) 1465 1465 1465 1505 1505
Chiều dài cơ sở (mm) 2805 2805 2805 2700 2700
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150 150 - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4 5.4 5.4 - -
Kích thước lốp/lazang 235/45R18 235/45R18 235/45R18 215/60R17 215/60R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1450 1450 1450 - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1520 1520 1520 - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Dual CVVT 2.0 Dual CVVT 2.0 Dual CVVT 2.0 - -
Công suất cực đại (kW) - - - 110 110
Công suất cực đại (hp) - - - 147 147
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 194 194 194 - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 - -
Kiểu dáng động cơ 4 xy-lanh thẳng hàng 4 xy-lanh thẳng hàng 4 xy-lanh thẳng hàng I I
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu - - - Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại hộp số - - - Hộp số vô cấp điều khiển điện tử (eCVT) Hộp số vô cấp điều khiển điện tử (eCVT)
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 70 70 70 55 55
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - 270 Nm 270 Nm
Loại pin - - - Nickel-Metal Hydride (NiMH) Nickel-Metal Hydride (NiMH)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Độc lập tay đòn kép Độc lập tay đòn kép
Phanh trước Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED Projector LED Projector LED Projector - -
Cụm đèn sau LED LED LED - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn phanh trên cao ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da màu đỏ, Da Da màu đỏ Da Da Da
Vô lăng Bọc da Bọc da Bọc da - -
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí Chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí Chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí Chỉnh điện, nhớ ghế Chỉnh điện, nhớ ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - -
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 2
Cửa sổ trời - - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch 8 inch 8 inch
Hệ thống loa 6 loa 6 loa 6 loa 10 loa Lexus Premium Sound System 10 loa Lexus Premium Sound System
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Bluetooth, AUX, USB Bluetooth, AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 7, 6 7 6 10 10
Dây đai an toàn - - - 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Camera Camera 360, Camera lùi Camera 360 Camera lùi Lùi Lùi
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -