|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 5 5 5 | - - - - - - | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2021 2021 2021 | - - - - - - | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - | - - - - - - | |
| Mã thế hệ | - - - | - - - - - - | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | - - - | - - - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 2359, 1999 2359 1999 | 3498, 2496, 2488, 1997 3498 2496 2488 2488 1997 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 | 5 5 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 | 4 4 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | D D D | D - D - - - | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4855 4855 4855 | 4850 4850 4850 - 4850 4850 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1860 1860 1860 | 1795 1795 1795 - 1795 1795 | |
| Chiều Cao (mm) | 1465 1465 1465 | 1475 1475 1475 - 1475 1475 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2805 2805 2805 | 2775 2775 2775 - 2775 2775 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 150 150 150 | - - - - - - | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.4 5.4 5.4 | - - - - - - | |
| Kích thước lốp/lazang | 235/45R18 235/45R18 235/45R18 | R16 - - - - R16 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1450 1450 1450 | - - - - - - | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1520 1520 1520 | - - - - - - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | Dual CVVT 2.0 Dual CVVT 2.0 Dual CVVT 2.0 | VQ35DE, QR25DE, QR20DE VQ35DE QR25DE - QR25DE QR20DE | |
| Công suất cực đại (kW) | - - - | 185, 124, 101 185 124 - 124 101 | |
| Công suất cực đại (hp) | - - - | 252, 167, 136 252 167 - 167 136 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | - - - | 6000, 5600 6000 6000 - 6000 5600 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 194 194 194 | 336, 230, 190 336 230 - 230 190 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000 4000 4000 | 4400 4400 4400 - 4400 4400 | |
| Kiểu dáng động cơ | 4 xy-lanh thẳng hàng 4 xy-lanh thẳng hàng 4 xy-lanh thẳng hàng | V, I V I - I I | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 | 6, 4 6 4 - 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | - - - | Phía trước, đặt ngang, Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước, Trước Phía trước, đặt ngang Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước - Phía trước Trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | - - - | Phun đa điểm điện tử, Phun xăng đa điểm, Phun xăng điện tử đa điểm Phun đa điểm điện tử Phun xăng đa điểm - Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm | |
| Loại hộp số | - - - | Tự động vô cấp (CVT), Tự động vô cấp CVT Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp CVT - Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT) | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 70 70 70 | - - - - - - | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | - - - | 190 - - - - 190 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson MacPherson MacPherson | Độc lập MacPherson với thanh cân bằng, MacPherson Strut, Độc lập McPherson với thanh cân bằng Độc lập MacPherson với thanh cân bằng MacPherson Strut - Độc lập McPherson với thanh cân bằng Độc lập MacPherson với thanh cân bằng | |
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết | Độc lập đa liên kết với thanh cân bằng, Multi-link, Đa liên kết với thanh cân bằng Độc lập đa liên kết với thanh cân bằng Multi-link - Đa liên kết với thanh cân bằng Độc lập đa liên kết với thanh cân bằng | |
| Phanh trước | Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc | Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió - Đĩa thông gió Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc | Đĩa đặc, Đĩa Đĩa đặc Đĩa - Đĩa đặc Đĩa đặc | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED Projector LED Projector LED Projector | Halogen Halogen Halogen - Halogen Halogen | |
| Cụm đèn sau | LED LED LED | Halogen Halogen Halogen - Halogen Halogen | |
| Ăng ten | - - - | Vây cá - - - - Vây cá | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - - - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Mở cốp rảnh tay | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da màu đỏ, Da Da màu đỏ Da | Da cao cấp, Da, Nỉ Da cao cấp Da - Nỉ Da | |
| Khởi động nút bấm | - - - | ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - - - | Analog Analog Analog - Analog Analog | |
| Chìa khóa thông minh | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Bọc da Bọc da Bọc da | ốp gỗ - - - - ốp gỗ | |
| Ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí Chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí Chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí | Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - - - - ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | - - - | Chỉnh điện, Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh điện - Chỉnh cơ Chỉnh cơ | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | - - - - - - | |
| Sạc không dây | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - - - | ✔︎ - - - - ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động Tự động Tự động | Tự động Tự động Tự động - Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - - | ✔︎ - - - - ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập | 2 2 2 - 2 2 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | - - - | ✔︎ - - - - ✔︎ | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch | CD/Radio - - - - CD/Radio | |
| Hệ thống loa | 6 loa 6 loa 6 loa | 6, 6 loa 6 6 loa - 6 loa 6 loa | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - - | ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - | |
| Cửa kính | - - - | Chỉnh điện - Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện | |
| Chuẩn kết nối | Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB | CD, Radio, AUX, USB CD, Radio, AUX AUX, Radio - AUX, USB - | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 7, 6 7 6 | 6, 2 - 6 - 6 2 | |
| Dây đai an toàn | - - - | 3 điểm cho tất cả các ghế, 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí - - - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - | |
| Camera | Camera 360, Camera lùi Camera 360 Camera lùi | - - - - - - | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ - | - - - - - - | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |