So sánh xe Kia Picanto 1.25 MT 2013 vs Hyundai Getz 1.4 AT 2011

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1248
1399
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3595
3810
Chiều Rộng (mm)
1595
1665
Chiều Cao (mm)
1490
1490
Chiều dài cơ sở (mm)
2385
2455
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
135
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.900
-
Kích thước lốp/lazang
175/50R15
-
Trọng lượng bản thân (kg)
940
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1340
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
254

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
DOHC
G4EE
Công suất cực đại (kW)
-
72
Công suất cực đại (hp)
86
97
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
120
125
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
3200
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Tỷ số nén động cơ
-
10.0:1
Loại hộp số
MT
AT
Số lượng cấp số
5
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
45
Tốc độ tối đa (km/h)
169
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu Mc Pherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Trục xoắn lò xo trụ
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da
-
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
gập 6:4
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✕︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
-
Cửa sổ trời
Không
-
Màn hình giải trí
-
Đài AM/FM, CD
Hệ thống loa
4
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
Kết nối AUX,USB, Ipod
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
Các hàng ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-